connector (phrase) · trung tính

At the end of the day

/æt ði ˌend əv ðə ˈdeɪ/at·the·end·of·the·DAY

speakingtask2

dùng để kết luận, nhấn mạnh điều quan trọng nhất sau khi đã cân nhắc

used to introduce the most important point after considering everything

Ví dụ

At the end of the day, education matters more than exam results.

Rốt cuộc thì giáo dục quan trọng hơn điểm số.

At the end of the day, it's health that counts.

Cuối cùng thì sức khỏe mới là điều quan trọng.

At the end of the day, we have to decide what's best for the students.

Cuối cùng thì chúng ta phải quyết định điều gì tốt nhất cho học sinh.

Câu mẫu band 8

At the end of the day, ensuring students' mental health should be the priority of any education policy.

Cụm hay đi cùng

  • At the end of the day, + clauseRốt cuộc thì, + mệnh đề
  • used to introduce personal opinionsdùng để nêu ý kiến cá nhân khi kết luận

Họ từ

At the end of the day phrase

Lỗi thường gặp

In the end of the dayAt the end of the day

Người Việt thường dịch trực tiếp 'vào cuối ngày' nên dùng 'in' thay vì giới từ cố định 'at' trong thành ngữ.

At end of the dayAt the end of the day

Thiếu mạo từ 'the' vì tiếng Việt không có mạo từ nên thường hay bỏ.

Nói sao cho lên band

5In the end6Eventually7+At the end of the day

Đồng nghĩa

In the endngắn gọn hơn, hơi trung tính, nhấn mạnh kết quả cuối cùng

Dễ nhầm

In the endnhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc hệ quả, ít mang sắc thái 'viện lý do/giá trị' hơn

In the end, the committee decided to cancel the event.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung kết luận vào cuối một ngày dài — cái quan trọng nhất vẫn hiện ra.

Thành ngữ tiếng Anh bắt nguồn từ cách nói hàng ngày, dùng nghĩa đen ‘vào cuối ngày’ rồi chuyển nghĩa thành kết luận.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận

Học từ này cùng bộ