noun · trung tính

apartment

UK/əˈpɑːtmənt/US/əˈpɑːrtmənt/a·PART·ment

Band 4-5speakingtask2

một căn hộ trong một tòa nhà, thường có phòng ngủ, phòng khách và bếp

a set of rooms for living in, usually on one floor of a building

Ví dụ

I live in a small apartment near the university.

Mình sống trong một căn hộ nhỏ gần trường đại học.

They rented an apartment above the shop.

Họ thuê một căn hộ trên cửa hàng.

Finding an affordable apartment in the city is hard.

Tìm một căn hộ giá hợp lý trong thành phố khó lắm.

Câu mẫu band 8

In major cities young professionals often choose compact apartments close to work to minimise commuting time.

Cụm hay đi cùng

  • rent an apartmentthuê một căn hộ
  • spacious apartmentcăn hộ rộng rãi
  • studio apartmentcăn hộ studio (một phòng)

Họ từ

apartment building nounapartment-hunter noun

Lỗi thường gặp

I live in a house in the city centre.I live in an apartment in the city centre.

Học sinh Việt thường dịch 'ở căn hộ' thành 'house' vì nghĩ house là từ chung cho nơi ở; trong ngữ cảnh thành phố đông, 'apartment' chính xác hơn.

I have a big apartmentment.I have a big apartment.

Thêm hậu tố '-ment' đôi khi do dịch thô; từ đúng là 'apartment' đã đầy đủ.

Nói sao cho lên band

5house6room7+apartment

Đồng nghĩa

flattừ Anh-Anh thân quen, nghĩa giống nhau nhưng 'apartment' phổ biến ở Anh/Anh-Mỹ khác nhau

Dễ nhầm

flatflat là từ dùng ở Anh, nghĩa tương tự nhưng 'apartment' phổ biến ở Mỹ; không phải khác nghĩa lớn

She lives in a small flat on the second floor.

Mẹo nhớ & gốc từ

apARTment — nhớ ART nằm ở GIỮA từ, giống như căn hộ có nhiều phòng bên trong.

từ gốc tiếng Pháp 'appartement', điển hình cho thuật ngữ châu Âu về căn phòng riêng trong toà nhà.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ