verb · trang trọng

alight

/əˈlaɪt/a·LIGHT

Band 6-7speakingtask2

xuống khỏi (xe, tàu, xe buýt); tương tự 'get off' nhưng trang trọng hơn

to get off a vehicle (formal); to step down from a vehicle

Ví dụ

Please alight from the train through the rear doors.

Xin hãy xuống tàu bằng cửa sau.

She alighted at the next stop and walked the rest of the way.

Cô ấy xuống ở trạm tiếp theo và đi bộ quãng đường còn lại.

Passengers are reminded to alight only when the vehicle has stopped.

Hành khách được nhắc chỉ xuống khi phương tiện đã dừng hẳn.

Câu mẫu band 8

After a long journey, she alighted from the coach and stretched her legs before the short walk to the hotel.

Cụm hay đi cùng

  • alight atxuống ở (một điểm dừng)
  • alight fromxuống khỏi (phương tiện)

Họ từ

alight verbalighting noun

Lỗi thường gặp

get off (used in formal writing instead of 'alight')alight

Học viên thường dùng 'get off' vì quen nói; trong bài viết hoặc khi paraphrase cho nâng band, 'alight' là từ nâng cao phù hợp hơn.

alight (confused with 'alight' meaning 'on fire')alight (to get off)

Từ 'alight' có nghĩa khác là 'bốc cháy' trong một ngữ cảnh khác; cần căn cứ vào ngữ cảnh giao thông để hiểu đúng.

Nói sao cho lên band

5get off6get down7+alight

Đồng nghĩa

get offthông tục; 'alight' trang trọng hơn và hay gặp trong thông báo chính thức.

Dễ nhầm

get offcách nói thông dụng và thân mật hơn để diễn tả xuống xe; 'alight' trang trọng, thường xuất hiện trong thông báo và văn viết

Passengers should get off the bus at the next stop.

Mẹo nhớ & gốc từ

ALIGHT → A-LIGHT như 'ánh sáng' — tưởng tượng cửa sáng mở ra khi bạn xuống xe để dễ nhớ 'ra khỏi phương tiện'.

Từ cổ tiếng Anh 'alighten' nghĩa là xuống, đi xuống; hiện vẫn dùng trong văn viết và thông báo.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ