Từ đơn theo chủ đề
Thiên nhiên & động vật
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
biomenoun/ˈbaɪəʊm/
một vùng sinh thái lớn trên Trái Đất, phân loại theo khí hậu và kiểu thực vật chủ đạo (ví dụ: rừng mưa, hoang mạc)
“Tropical rainforests and deserts are different biomes with distinct climates.”
- 2
nichenoun/niːʃ/
vị trí sinh thái hoặc vai trò của một loài trong hệ sinh thái (cách nó kiếm ăn, sống và tương tác với các loài khác)
“Each species occupies a specific ecological niche in the forest community.”
- 3
anthropogenicadjective/ˌænθrəpəˈdʒɛnɪk/
do hoạt động của con người gây ra; liên quan tới tác động của con người
“The report links rising temperatures to anthropogenic greenhouse gas emissions.”
- 4
ariditynoun/əˈrɪdɪti/
tình trạng khô hạn, thiếu độ ẩm (đặc biệt dùng khi nói về khí hậu hoặc đất đai)
“The aridity of the region prevents intensive crop cultivation.”
- 5
permafrostnoun/ˈpɜːməfrɒst/
lớp đất hoặc đá đóng băng quanh năm, thường ở vùng cực và cận cực
“Thawing permafrost can release large amounts of methane.”
- 6
salinizationnoun/ˌsælɪnaɪˈzeɪʃən/
quá trình tích tụ muối trong đất hoặc nước làm giảm năng suất nông nghiệp
“Excessive irrigation without drainage often leads to salinization of arable land.”
- 7
Anthropocenenoun/ˈænθrəpəˌsiːn/
kỷ nguyên địa chất do ảnh hưởng lớn của con người lên Trái Đất; cách gọi để nhấn mạnh tác động của hoạt động con người lên hệ thống Trái Đất
“Many scientists argue that the Anthropocene began with the Industrial Revolution.”
- 8
keystoneadjective/noun/ˈkiːstəʊn/
đóng vai trò quyết định trong hệ sinh thái; (dùng trong cụm 'keystone species' — loài đóng vai trò chủ chốt)
“Sea otters are considered a keystone species because they control sea urchin populations.”
- 9
mitigationnoun/mɪtɪˈɡeɪʃ(ə)n/
hành động hoặc chính sách nhằm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của một tác động tiêu cực (thường dùng về khí hậu, rủi ro tự nhiên)
“International cooperation on mitigation is essential to limit global warming.”
- 10
biospherenoun/ˈbaɪəʊsfɪə(r)/
vùng toàn cầu nơi tồn tại sự sống — bao gồm đất liền, đại dương và tầng khí quyển gần mặt đất
“Human activities are changing the biosphere faster than many scientists expected.”
- 11
sequestrationnoun/ˌsiːkwɛˈstreɪʃən/
quá trình lưu trữ một chất (thường là carbon dioxide) trong thời gian dài để giảm nồng độ trong khí quyển
“Carbon sequestration by forests can offset some fossil fuel emissions.”
- 12
estuarynoun/ˈɛstjʊəri/
cửa sông — vùng nước nơi sông gặp biển, thường có nước lợ và đa dạng sinh học cao
“The estuary supports many migratory birds every winter.”
- 13
biomagnificationnoun/ˌbaɪəʊˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/
sự tích tụ và tăng nồng độ chất độc khi đi lên các bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn
“Mercury undergoes biomagnification, which is why large predatory fish often contain the highest levels.”
- 14
eutrophicationnoun/juːˌtrɒfɪˈkeɪʃ(ə)n/
sự giàu dinh dưỡng quá mức (ở nước), thường do phân bón hoặc nước thải dẫn tới nở hoa tảo và thiếu oxy
“Eutrophication from agricultural runoff has damaged many lakes.”
- 15
trophicadjective/ˈtrɒfɪk/
liên quan đến bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn (ví dụ: trophic level = bậc dinh dưỡng)
“Changes at one trophic level can cascade to others.”
- 16
resiliencenoun/rɪˈzɪljəns/
khả năng phục hồi hoặc trở lại trạng thái bình thường sau khi bị ảnh hưởng bởi chấn động hay stress (về sinh thái, xã hội, hệ thống)
“Community resilience after the flood was remarkable; most residents rebuilt within months.”
- 17
sedimentationnoun/ˌsɛdɪmenˈteɪʃ(ə)n/
quá trình lắng đọng trầm tích (cát, bùn) trong nước hoặc trên mặt đất; cũng chỉ lượng trầm tích tích tụ
“Increased erosion leads to more sedimentation in rivers and reservoirs.”
- 18
successionnoun/səkˈsɛʃ(ə)n/
quá trình thay đổi dần dần của cộng đồng sinh vật theo thời gian, đặc biệt sau khi môi trường bị xáo trộn (ví dụ primary/secondary succession)
“After the fire the area underwent secondary succession, with grasses colonising first.”
- 19
decompositionnoun/ˌdiːkəmˈpəʊzɪʃ(ə)n/
quá trình phân hủy vật chất hữu cơ thành các chất đơn giản hơn nhờ vi sinh vật, nấm và điều kiện môi trường
“Warm, moist conditions accelerate the decomposition of leaf litter.”
- 20
stewardshipnoun/ˈstjuːədʃɪp/
trách nhiệm và hành động quản lý, chăm sóc tài nguyên hoặc môi trường theo cách bền vững và có trách nhiệm
“Corporate environmental stewardship includes reducing waste and supporting restoration projects.”