noun · học thuật

mitigation

UK/mɪtɪˈɡeɪʃ(ə)n/US/ˌmɪtɪˈɡeɪʃən/mi·ti·GA·tion

Band 7+task2speaking

hành động hoặc chính sách nhằm giảm bớt mức độ nghiêm trọng của một tác động tiêu cực (thường dùng về khí hậu, rủi ro tự nhiên)

actions or policies that reduce the severity or harmfulness of something (e.g. climate change)

Ví dụ

International cooperation on mitigation is essential to limit global warming.

Hợp tác quốc tế trong việc giảm thiểu là cần thiết để hạn chế sự nóng lên toàn cầu.

The city implemented mitigation measures such as green roofs and stricter emissions standards.

Thành phố thực hiện các biện pháp giảm thiểu như mái nhà xanh và tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt hơn.

Mitigation policies often focus on cutting greenhouse-gas emissions.

Các chính sách giảm thiểu thường tập trung vào cắt giảm khí thải nhà kính.

Câu mẫu band 8

Effective mitigation of greenhouse-gas emissions will require coordinated policy and technological innovation worldwide.

Cụm hay đi cùng

  • mitigation measurescác biện pháp giảm thiểu
  • climate mitigationgiảm nhẹ biến đổi khí hậu
  • mitigation strategieschiến lược giảm thiểu

Họ từ

mitigate verbmitigating adjmitigative / mitigatory adj

Lỗi thường gặp

to mitigation the problemto mitigate the problem

Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'giảm thiểu' thành một động từ danh từ hóa; trong tiếng Anh phải dùng động từ 'mitigate' chứ không phải danh từ 'mitigation' sau to.

mitigation on climate changemitigation of climate change / mitigation measures for climate change

Người Việt hay dịch word-by-word 'giảm thiểu trên biến đổi khí hậu' dẫn tới giới từ sai; collocation đúng là 'mitigation of' hoặc 'mitigation measures for'.

Nói sao cho lên band

5reduce6alleviate7+mitigation

Đồng nghĩa

alleviationnhấn vào làm nhẹ bớt hậu quả trực tiếp hơn; mitigation thường mang tính chính sách lâu dài

Dễ nhầm

adaptationadaptation là điều chỉnh để sống chung với thay đổi (thích nghi), mitigation là giảm nguyên nhân gây ra thay đổi (giảm thiểu nguyên nhân).

Long-term adaptation to sea-level rise complements mitigation efforts to reduce greenhouse gases.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -ation biến động từ 'mitigate' thành danh từ trừu tượng 'mitigation' (dùng để gọi hành động/chính sách), không dùng làm động từ.

Mitigation → tưởng tượng một 'MIT' (viện) đặt 'GATE' (cổng) để chặn bớt một 'ION' (tác nhân) gây hại — tức là biện pháp giảm nhẹ.

từ Latin 'mitigare' (làm dịu), hậu tố -ation tạo danh từ hành động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thiên nhiên & động vật

Học từ này cùng bộ