Từ đơn theo chủ đề
Giáo dục & học tập
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
pedagogynoun/ˈpedəɡɒdʒi/
nghệ thuật và khoa học giảng dạy; các phương pháp và lý thuyết về cách dạy học
“Modern pedagogy emphasises student-centred activities rather than rote memorisation.”
- 2
metacognitionnoun/ˌmetə.kɒɡˈnɪʃən/
khả năng nhận thức và điều chỉnh cách mình suy nghĩ, học và giải quyết vấn đề; suy nghĩ về cách mình suy nghĩ
“Good students use metacognition to check whether their revision methods actually work.”
- 3
formativeadjective/ˈfɔːmətɪv/
mang tính hình thành, được dùng để đánh giá quá trình học để cải thiện (thí dụ: formative assessment = đánh giá quá trình để giúp cải thiện học tập)
“Formative feedback during the semester helped students correct mistakes early.”
- 4
didacticadjective/dɪˈdæktɪk/
mang tính giảng dạy, hướng dẫn; đôi khi nghĩa tiêu cực là mang tính giáo huấn, giảng đạo
“The lecture was informative but slightly didactic, focusing more on moral lessons than practical skills.”
- 5
accreditationnoun/əˌkrɛdɪˈteɪʃən/
quy trình công nhận chất lượng chương trình hoặc cơ sở giáo dục; sự cấp chứng nhận hợp chuẩn
“Many students check a university’s accreditation before applying.”
- 6
attainmentnoun/əˈteɪnmənt/
mức độ học vấn hoặc trình độ đạt được; kết quả học tập tổng quát
“Countries with higher educational attainment tend to have stronger economies.”
- 7
diplomanoun/dɪˈpləʊmə/
bằng/chứng chỉ cấp sau khi hoàn thành một khóa học thường ở bậc sau trung học, thường ngắn hơn bằng cử nhân
“She completed a two‑year diploma in graphic design.”
- 8
engagementnoun/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
sự tham gia tích cực về mặt nhận thức và cảm xúc vào hoạt động học tập
“Student engagement dropped during the move to remote teaching.”
- 9
cohortnoun/ˈkəʊhɔːt/
một nhóm người cùng được theo dõi hoặc học chung (thường trong cùng một năm hoặc chương trình)
“The cohort admitted in 2019 showed higher completion rates than previous years.”
- 10
facilitateverb/fəˈsɪlɪteɪt/
làm cho một việc dễ thực hiện hơn; tạo điều kiện cho điều gì xảy ra
“Group activities facilitate peer learning.”
- 11
tenurenoun/ˈtɛnjə/
quyền được giữ vị trí (thường là giáo sư) vĩnh viễn hoặc lâu dài trong trường đại học; thời gian nắm giữ vị trí đó
“He was awarded tenure after five years, which secured his academic position.”
- 12
autonomynoun/ɔːˈtɒnəmi/
khả năng tự chủ, tự quyết; trong học tập là năng lực học sinh tự quản lý việc học của mình
“Learner autonomy is encouraged by tasks that require students to plan and monitor their own work.”
- 13
scaffoldingnoun/ˈskæfəldɪŋ/
hỗ trợ tạm thời từ người dạy hoặc môi trường giúp người học đạt được kỹ năng cao hơn rồi dần bỏ bớt
“The teacher used scaffolding to help learners tackle complex texts.”
- 14
procrastinationnoun/prəˌkræstɪˈneɪʃən/
hành vi trì hoãn làm việc, thường là cố ý để sang lần sau
“His procrastination meant the essay was finished at the last minute.”
- 15
synchronousadjective/ˈsɪŋkrənəs/
xảy ra cùng thời điểm; trong học trực tuyến: dạy-học theo thời gian thực (có giờ cố định)
“Synchronous classes require students to log in at set times for live lessons.”
- 16
heuristicadjective/noun/hjuːˈrɪstɪk/
thuộc về phương pháp khám phá, dùng các thủ thuật hoặc kinh nghiệm để tìm giải pháp thay vì quy trình chính thức
“The course introduced heuristic techniques to help learners solve unfamiliar problems.”
- 17
constructivismnoun/kənˈstrʌktɪvɪzəm/
lý thuyết học cho rằng người học tự xây dựng kiến thức thông qua trải nghiệm và tương tác
“Many teacher-training programmes introduce constructivism as a foundation for student-centred learning.”
- 18
matriculateverb/məˈtrɪkjʊleɪt/
được nhận chính thức vào một trường đại học hoặc một chương trình; nhập học chính thức
“She matriculated at the college in autumn and began her degree the following year.”
- 19
proctornoun/verb/ˈprɒktər/
người giám sát kỳ thi; (v) giám sát kỳ thi để đảm bảo tính trung thực
“An external proctor monitored the online exam to prevent cheating.”
- 20
andragogynoun/ænˈdræɡəɡi/
lý thuyết và phương pháp giảng dạy dành cho người trưởng thành
“Courses for professionals often adopt andragogy instead of traditional classroom methods.”