Từ đơn theo chủ đề

Đô thị

Band 7+

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    transitnoun/ˈtrænsɪt/

    hệ thống vận tải công cộng hoặc việc chuyên chở người; thường chỉ mạng lưới giao thông công cộng.

    Investing in reliable transit can reduce car dependency in suburbs.

  2. 2

    greenbeltnoun/ˈɡriːnbelt/

    vành đai xanh xung quanh thành phố nơi hạn chế xây dựng để ngăn chặn đô thị hóa tràn lan.

    Local farmers opposed plans to build on the greenbelt.

  3. 3

    affordabilitynoun/əˌfɔːdəˈbɪləti/

    khả năng chi trả; mức chi phí mà người dân có thể mua hoặc thuê được

    Rising house prices have hit the affordability of homes for first‑time buyers.

  4. 4

    mixed-useadjective/ˌmɪkstˈjuːs/

    khu/mô hình kết hợp nhiều chức năng (nhà ở, cửa hàng, văn phòng...) trong cùng một tòa nhà hoặc khu

    The new development is mixed-use, with shops on the ground floor and flats above.

  5. 5

    commuternoun/kəˈmjuːtə/

    người đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm việc (thường bằng tàu, xe buýt, ô tô) theo lịch cố định

    Many commuters prefer to read on the train during their journey.

  6. 6

    subsidynoun/ˈsʌbsɪdi/

    khoản tiền trợ cấp do chính phủ hoặc tổ chức chi trả để hỗ trợ hoạt động hoặc hạ giá thành dịch vụ.

    The council provides a subsidy for bus fares to help low-income residents.

  7. 7

    walkableadjective/ˈwɔːkəbl/

    thuận tiện để đi bộ; có thể tiếp cận được bằng chân

    The university campus is very walkable, so most students don't need a car.

  8. 8

    regenerationnoun/rɪˌdʒɛnəˈreɪʃ(ə)n/

    quá trình cải thiện lại một khu vực đô thị (vật chất, xã hội, kinh tế) thường sau suy thoái

    The regeneration of the waterfront created jobs and new leisure spaces.

  9. 9

    preservationnoun/ˌprɛzəˈveɪʃ(ə)n/

    việc bảo tồn, giữ gìn (đặc biệt di tích, công trình lịch sử hoặc môi trường)

    Local groups campaigned for the preservation of the old market hall.

  10. 10

    walkabilitynoun/ˌwɔːkəˈbɪlɪti/

    khả năng đi bộ tiện lợi và an toàn trong khu vực (cửa hàng, trường học, vỉa hè,...)

    High walkability makes daily life easier and reduces car use.

  11. 11

    infillnoun/ˈɪn.fɪl/

    việc xây dựng trên lô đất trống giữa các công trình đã có trong khu đô thị

    The council encourages infill to make better use of underused land in established neighbourhoods.

  12. 12

    densificationnoun/ˌdɛnsɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/

    quá trình tăng mật độ dân cư hoặc xây dựng trong một khu vực đô thị

    Densification of inner‑city neighbourhoods can reduce sprawl and commuting times.

  13. 13

    placemakingnoun/ˈpleɪsmeɪkɪŋ/

    quá trình thiết kế và quản lý không gian công cộng sao cho thân thiện với người dùng và phù hợp cộng đồng.

    Successful placemaking often involves local residents in decision-making.

  14. 14

    land-usenoun/ˈlændˌjuːs/

    mục đích sử dụng đất (ví dụ: dân cư, thương mại, công nghiệp, nông nghiệp)

    Changes in land-use from agricultural to residential caused controversy in the town.

  15. 15

    retrofittingnoun/gerund/ˌretrəʊˈfɪtɪŋ/

    công việc nâng cấp hoặc lắp đặt hệ thống mới vào những tòa nhà hoặc thiết bị cũ (thường để tăng hiệu suất năng lượng)

    The programme funds retrofitting measures such as insulation and efficient boilers.

  16. 16

    peripherynoun/pəˈrɪfəri/

    rìa hoặc vùng ven của thành phố; khu vực ít quan trọng hoặc xa trung tâm.

    Industrial zones are often located on the periphery of cities.

  17. 17

    arterialadjective/ɑːˈtɪəriəl/

    liên quan tới các tuyến đường chính có công suất lớn trong mạng lưới giao thông

    The city widened several arterial roads to ease rush-hour congestion.

  18. 18

    conurbationnoun/ˌkɒn.əˈbeɪ.ʃən/

    vùng đô thị mở rộng hình thành khi nhiều thị trấn hoặc thành phố liền kề phát triển và hợp nhất thành một khu vực đô thị liên tục

    The coastal conurbation now stretches for over 50 kilometres.

  19. 19

    streetscapenoun/ˈstriːtskeɪp/

    toàn cảnh, bộ mặt của một con phố — bao gồm kiến trúc, cây xanh, biển hiệu, vỉa hè...

    The council improved the streetscape by widening pavements and planting trees.

  20. 20

    permeabilitynoun/ˌpɜː.mɪ.əˈbɪl.ə.ti/

    khả năng đi xuyên qua/khả năng kết nối giữa các tuyến phố hoặc không gian đô thị (đặc biệt cho người đi bộ)

    High permeability in a street layout encourages walking and short trips.

Bộ liên quan