noun · học thuật

densification

UK/ˌdɛnsɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/US/ˌdɛnsɪfɪˈkeɪʃən/den·si·fi·KA·tion

Band 7+task2speaking

quá trình tăng mật độ dân cư hoặc xây dựng trong một khu vực đô thị

the process of increasing population or building density in an urban area

Ví dụ

Densification of inner‑city neighbourhoods can reduce sprawl and commuting times.

Tăng mật độ dân cư ở nội thành có thể giảm đô thị hóa dàn trải và thời gian đi lại.

Opponents argue densification may strain local services if not planned well.

Những người phản đối cho rằng tăng mật độ có thể gây áp lực lên dịch vụ địa phương nếu không quy hoạch tốt.

Policies encouraging densification often include incentives for building up rather than out.

Các chính sách khuyến khích tăng mật độ thường kèm ưu đãi xây cao chứ không mở rộng ra ngoài.

Câu mẫu band 8

Strategic densification near transport hubs can support sustainable growth while minimising pressure on greenfield land.

Cụm hay đi cùng

  • urban densificationtăng mật độ đô thị
  • encourage densificationkhuyến khích tăng mật độ
  • densification policieschính sách tăng mật độ

Họ từ

densify verbdense adjectivedensity noun

Lỗi thường gặp

increase density of this cityincrease the density of this city / encourage densification

Người Việt hay lược mạo từ; cần 'the' trước 'density' hoặc dùng danh từ chuyên ngành 'densification'.

many densificationa densification process / much densification

Densification là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này; học viên thường cố gắng thêm 'many' theo phản xạ.

Nói sao cho lên band

5density6intensification7+densification

Đồng nghĩa

intensificationnhấn mạnh hành động làm cho khu vực trở nên dày đặc hơn; gần nghĩa nhưng 'densification' dùng chuyên về mật độ dân hoặc xây dựng.

Dễ nhầm

densitydensity là chỉ con số (số người trên km²), trong khi densification là quá trình tăng con số đó.

A rise in density does not necessarily indicate an active densification policy.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'densification' để chỉ quá trình (không đếm được); 'densify' là động từ. Tránh dùng 'many densification' — nếu muốn đếm phải nói 'many densification projects'.

densification — từ density (mật độ) + -fication (quá trình): quá trình tăng mật độ.

ghép density (mật độ) + hậu tố -fication (quá trình hành động).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đô thị

Học từ này cùng bộ