adjective · học thuật
arterial
UK/ɑːˈtɪəriəl/US/ɑrˈtɪriəl/ar·TE·ri·al
liên quan tới các tuyến đường chính có công suất lớn trong mạng lưới giao thông
relating to the main roads that carry large volumes of traffic through a city or region
Ví dụ
“The city widened several arterial roads to ease rush-hour congestion.”
Thành phố đã mở rộng một số tuyến đường chính để giảm ùn tắc giờ cao điểm.
“An arterial route connects neighbourhoods to the motorway network.”
Một tuyến chính kết nối các khu dân cư với mạng lưới đường cao tốc.
“Traffic signals on arterial streets are being coordinated to improve flow.”
Các tín hiệu giao thông trên các tuyến đường chính đang được đồng bộ hóa để cải thiện luồng xe.
Câu mẫu band 8
“Upgrading the arterial network, rather than adding peripheral lanes, proved more effective at reducing cross-city journey times.”
Cụm hay đi cùng
- arterial road — tuyến đường chính
- arterial network — mạng lưới các tuyến chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
The arterial are very busy.→The arterial roads are very busy.
Người học tiếng Việt thường quên danh từ đi kèm; 'arterial' là tính từ, cần danh từ 'roads' hoặc dùng danh từ 'artery/arteries'.
The city widened an arterial to reduce traffic.→The city widened an arterial road to reduce traffic.
Dùng 'arterial' một mình trong văn viết chính thức nghe thiếu; nên dùng 'arterial road' để rõ nghĩa.
Nói sao cho lên band
5main road→6main artery→7+arterial
Đồng nghĩa
main — 'main' chung chung; 'arterial' chỉ các tuyến có chức năng chuyên chở lưu lượng lớn
Dễ nhầm
boulevard — boulevard thường chỉ đường rộng, có dải cây, thường mang tính thẩm mỹ; arterial nhấn vào chức năng giao thông chính, không nhất thiết đẹp.
“The new boulevard features trees and wide pavements as well as space for buses.”
Mẹo nhớ & gốc từ
artery (động mạch) → arterial (tuyến chính) — suy ra 'arterial' là đường máu của thành phố
từ 'artery' (tiếng Anh gốc Hy Lạp 'arteria'), chuyển sang nghĩa giao thông từ cuối thế kỷ XIX, mô tả tuyến chính như 'động mạch' thành phố.