noun · học thuật
regeneration
UK/rɪˌdʒɛnəˈreɪʃ(ə)n/US/rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/re·gen·er·A·tion
quá trình cải thiện lại một khu vực đô thị (vật chất, xã hội, kinh tế) thường sau suy thoái
the process of improving and renewing a run‑down urban area, including social and economic aspects
Ví dụ
“The regeneration of the waterfront created jobs and new leisure spaces.”
Việc tái phát triển khu bờ sông tạo việc làm và không gian giải trí mới.
“Urban regeneration projects often combine housing, retail and public spaces.”
Các dự án phục hồi đô thị thường kết hợp nhà ở, bán lẻ và không gian công cộng.
“Critics warned that regeneration without safeguards could displace long‑term residents.”
Những nhà phê bình cảnh báo rằng phục hồi mà không có biện pháp bảo vệ có thể làm mất chỗ ở của cư dân lâu năm.
Câu mẫu band 8
“A successful regeneration strategy integrates affordable housing, local employment and community facilities to avoid displacement.”
Cụm hay đi cùng
- urban regeneration — tái phát triển đô thị
- regeneration project — dự án phục hồi
- economic regeneration — tái tạo kinh tế
Họ từ
Lỗi thường gặp
regeneration the area→regenerate the area / carry out regeneration in the area
Người học hay lược bỏ dạng hoặc dùng sai vị trí từ; cần verb 'regenerate' hoặc cấu trúc 'carry out regeneration'.
the regeneration of area→the regeneration of the area
Thiếu mạo từ 'the' khi nói về khu vực xác định; do thói quen bỏ mạo từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5renewal→6revitalisation→7+regeneration
Đồng nghĩa
revitalisation — gần giống nhưng 'revitalisation' thường nhấn vào mang lại sức sống mới; 'regeneration' có sắc thái chính sách đô thị rộng hơn.
Dễ nhầm
gentrification — gentrification là quá trình khu vực trở nên giàu hơn và thường đẩy người nghèo ra; regeneration có thể bao gồm cải thiện mà không nhất thiết gây đẩy cư dân nếu có chính sách bảo vệ.
“The regeneration scheme brought investment, but residents feared it would lead to gentrification and higher rents.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'regenerate' khi cần động từ; 'regeneration' là danh từ chỉ quá trình. Khi nói về một chiến lược dùng 'a regeneration strategy' hoặc 'urban regeneration'.
regeneration — 're' (lại) + generate (tạo ra): tạo lại, phục hồi khu vực.
từ regenerate (tái sinh) với hậu tố -ion (quá trình).