phrase · trung tính
It takes + O + longer + to V1 + than + to V2
So sánh thời gian: cái này mất nhiều thời gian hơn cái kia để làm việc gì đó.
Compare durations: one activity needs more time than another.
Ví dụ
“It takes students longer to finish laboratory work than to read a chapter.”
Học sinh mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành thí nghiệm so với đọc một chương.
“For many people, it takes longer to find affordable housing than to find a job.”
Với nhiều người, mất thời gian hơn để tìm chỗ ở giá cả phải chăng so với việc tìm một công việc.
“It takes me longer to commute now that I live farther from the city centre.”
Bây giờ tôi mất nhiều thời gian hơn để đi làm vì sống xa trung tâm thành phố.
Câu mẫu band 8
“In my experience, it takes far longer to integrate into a new community than to master the language of that community.”
Cụm hay đi cùng
- It takes someone longer to + V — Ai đó mất nhiều thời gian hơn để...
- It takes longer to + V than to + V — Mất nhiều thời gian hơn để... so với...
Lỗi thường gặp
It takes me more long to finish the task than to start it.→It takes me longer to finish the task than to start it.
Người Việt dịch trực tiếp 'dài hơn' thành 'more long' nhưng trong tiếng Anh phải dùng 'longer' hoặc 'more + long' không đúng.
It takes me longer to finishing the task than to start.→It takes me longer to finish the task than to start it.
Lỗi form sau 'to': cần to-infinitive 'to finish' chứ không phải V-ing; và câu so sánh cần đầy đủ phần so sánh 'to start it' hoặc 'starting'.
Nói sao cho lên band
5I spend more time to do X than Y→6It takes more time to do X than Y→7+It takes me longer to do X than to do Y
Đồng nghĩa
require more time — Trang trọng hơn, hay dùng trong văn bản học thuật.
take longer than — Cách nói phổ thông tương đương.
Dễ nhầm
It takes longer to + V than + to + V — Khung chung so sánh thời gian giữa hai hành động; khác với 'It takes + O + time + to V' vì ở đây có so sánh 'than'.
“It takes longer to prepare a full meal than to order takeout.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: It + takes + (tân ngữ) + longer + to + V1 + than + to + V2. Lưu ý: (1) dùng 'longer' chứ không phải 'more long'; (2) phần sau 'than' nên là 'to + V' hoặc một mệnh đề tương đương để rõ nghĩa.
Longer = so sánh của long; nhớ luôn có 'than' để so sánh hai hành động.
Dạng so sánh dùng 'longer' là hình thức -er của 'long' để so sánh độ dài/ thời gian.