noun/verb · trang trọng

voyage

/ˈvɔɪɪdʒ/VOY·age

Band 7+speakingtask2

chuyến đi dài, thường bằng thuyền hoặc kéo dài theo thời gian

a long journey, especially by sea

Ví dụ

They embarked on a voyage across the Atlantic.

Họ lên đường cho một chuyến hải trình vượt Đại Tây Dương.

Many 19th‑century voyages were dangerous and unpredictable.

Nhiều chuyến hải trình thế kỷ 19 rất nguy hiểm và khó lường.

The ship voyaged slowly through icy waters.

Con tàu tiến chậm qua vùng nước có băng.

Câu mẫu band 8

The historian reconstructed the merchant's voyage using ship logs and port records.

Cụm hay đi cùng

  • transatlantic voyagechuyến hải trình vượt lục địa
  • embark on a voyagelên đường cho một chuyến hải trình

Họ từ

voyage noun/verbvoyager noun

Lỗi thường gặp

do a voyagetake/go on a voyage

Người Việt dịch word‑by‑word 'làm một chuyến', nhưng collocation đúng là 'take/go on a voyage' hoặc 'embark on a voyage'.

have a voyage to Europetake a voyage to Europe

Thói quen dùng 'have' với 'chuyến đi' trong tiếng Việt dẫn tới collocation sai; với 'voyage' dùng 'take' hoặc 'go on'.

Nói sao cho lên band

5trip6journey7+voyage

Đồng nghĩa

journeychung chung, không nhất thiết bằng tàu hoặc dài như 'voyage'

crossingthường nhấn mạnh hành trình vượt một vùng nước hay ranh giới

Dễ nhầm

triptrip là từ chung cho mọi chuyến đi, thường ngắn hơn và ít trang trọng

They took a week‑long trip along the coast.

Mẹo nhớ & gốc từ

VOY(age) → VOY like 'voi' (tàu đi) → chuyến đi dài bằng tàu

Từ gốc tiếng Pháp/Latin liên quan đến việc 'đi lại' trên biển.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ