noun / adjective · học thuật
variable
UK/ˈveəriəbl/US/ˈveriəbl/VAR·i·a·ble
biến số; có thể thay đổi được; yếu tố biến động
something that can change or vary; a factor that is not consistent across situations or over time
Ví dụ
“Temperature is an important variable in the experiment.”
Nhiệt độ là một biến số quan trọng trong thí nghiệm.
“The results depend on several socio‑economic variables.”
Kết quả phụ thuộc vào một vài biến số kinh tế‑xã hội.
“Income levels are highly variable across regions.”
Mức thu nhập biến động mạnh giữa các vùng.
Câu mẫu band 8
“When modelling economic growth, researchers must control for multiple variables to avoid biased estimates.”
Cụm hay đi cùng
- dependent variable — biến phụ thuộc
- independent variable — biến độc lập
- highly variable — rất biến động
Họ từ
Lỗi thường gặp
a heavy variable→a highly variable / a major variable
Người Việt dịch thẳng 'rất biến động' → 'heavy' là sai sắc thái; cần dùng 'highly variable' để diễn đạt 'rất biến động'.
variables are depend on→variables depend on
Người Việt hay thêm 'are' không cần thiết trước 'depend on' do dịch trực tiếp từ 'phụ thuộc vào'. Trong câu chủ động 'depend on' đã đủ.
Nói sao cho lên band
5change→6factor→7+variable
Đồng nghĩa
factor — factor là yếu tố, có thể tĩnh hơn; variable nhấn mạnh tính thay đổi.
element — element chỉ phần cấu thành; không nhất thiết biểu thị thay đổi như 'variable'.
Dễ nhầm
variation — variation là sự thay đổi, thường là danh từ trừu tượng; variable là thành phần/cái có thể thay đổi
“There was considerable variation in exam scores between schools.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VAR·i·a·ble → VAR như 'variation' nhớ tới sự thay đổi, tức là cái có thể thay đổi
từ Latin 'variabilis' nghĩa là có thể thay đổi; vào tiếng Anh giữ nghĩa liên quan tới biến đổi.