noun / verb · trung tính
impact
/ˈɪmpækt/IM·pact
ảnh hưởng, tác động (có thể là kết quả tích cực hoặc tiêu cực)
a strong effect or influence on something; to have a strong effect on something
Ví dụ
“The policy had a measurable impact on housing prices.”
Chính sách đó có tác động đo được tới giá nhà.
“How will rising fuel costs impact people's commuting choices?”
Giá nhiên liệu tăng sẽ ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn đi lại của mọi người?
“The study assesses the likely environmental impact of the development.”
Nghiên cứu đánh giá tác động môi trường có thể của dự án phát triển.
Câu mẫu band 8
“While the new tax clearly reduced short‑term consumption, its long‑term impact on investment remained ambiguous.”
Cụm hay đi cùng
- have an impact on — có tác động lên
- significant impact — tác động đáng kể
- environmental impact — tác động môi trường
Họ từ
Lỗi thường gặp
impact to→impact on / impact upon
Người Việt hay dịch thẳng 'ảnh hưởng tới' → 'impact to', nhưng collocation chuẩn là 'impact on' hoặc 'impact upon', không dùng 'to'.
have an impact at→have an impact on / have an impact upon
Giống lỗi preposition phổ biến do dịch từ 'tới/ở'; động từ + preposition phải là 'impact on'.
Nói sao cho lên band
5effect→6influence→7+impact
Đồng nghĩa
influence — nhấn mạnh quyền lực hoặc khả năng làm thay đổi; thường dùng rộng hơn.
effect — nhấn mạnh kết quả cụ thể; 'effect' thường là danh từ cho kết quả cuối cùng.
Dễ nhầm
effect — ‘effect’ nhấn vào kết quả; 'impact' nhấn vào sức mạnh hoặc ý nghĩa của thay đổi
“The new regulation had an immediate effect on company profits.”
Mẹo nhớ & gốc từ
IM·pact → IM = I MENTION the strong change; tưởng tượng 'IM' là cú va mạnh
từ Latin impactus ‘va chạm’, sau mở rộng nghĩa sang ‘tác động, ảnh hưởng’.