noun · trung tính
custody
/ˈkʌstədi/CUS·to·dy
quyền nuôi/con giám hộ hợp pháp; sự chăm sóc hợp pháp
the legal right to take care of a child; the state of being kept by someone (legal care)
Ví dụ
“After the divorce he was granted custody of the younger child.”
Sau khi ly hôn, anh ấy được quyền nuôi đứa con nhỏ hơn.
“They fought a long legal battle over custody.”
Họ đã trải qua một cuộc chiến pháp lý dài để tranh giành quyền nuôi con.
“The siblings now share joint custody so the children split time between both houses.”
Hai người anh chị hiện chia quyền nuôi con chung nên các con luân phiên sống ở hai nhà.
Câu mẫu band 8
“In their settlement they agreed on joint custody, which reduced disruption for the children and allowed both parents to remain involved.”
Cụm hay đi cùng
- have custody of — có quyền nuôi dưỡng
- joint custody — quyền nuôi con chung
- sole custody — quyền nuôi con độc quyền
Họ từ
Lỗi thường gặp
have a custody of→have custody of
Người Việt thường thêm 'a' vì dịch trực tiếp từ 'một quyền', nhưng trong nghĩa pháp lý 'custody' không đi với mạo từ 'a' khi nói chung (uncountable).
adopt→foster / have custody
Nhiều người Việt dùng 'adopt' để chỉ mọi hình thức nuôi con không cùng huyết thống. 'Adopt' là nhận con nuôi vĩnh viễn; 'foster' / 'have custody' ám chỉ chăm sóc tạm thời hoặc quyền pháp lý khác.
Nói sao cho lên band
5care→6guardianship→7+custody
Đồng nghĩa
guardianship — giống nhau về mặt pháp lý nhưng 'guardianship' thường dùng khi người lớn được chỉ định làm người giám hộ (ví dụ trẻ mồ côi), còn 'custody' thường xuất hiện trong tranh chấp ly hôn.
Dễ nhầm
custodian — 'custodian' chỉ người trực tiếp trông nom (thường là nơi chốn hoặc tài sản); 'custody' là quyền pháp lý (thường liên quan đến trẻ em).
“The custodian locked the doors after the exhibition closed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CUS (custody) → CỨU SỬA: nhớ là 'quyền nuôi' cần được 'cứu' (bảo vệ) bằng pháp luật.
từ Latin 'custodia' nghĩa là sự canh giữ, giám sát.