noun / verb · trung tính
trust
/trʌst/TRUST
niềm tin rằng ai đó đáng tin cậy, sẽ hành xử đúng hay trung thực
belief in someone's reliability, honesty, or ability
Ví dụ
“Mutual trust is essential for a healthy marriage.”
Niềm tin lẫn nhau là yếu tố thiết yếu cho hôn nhân lành mạnh.
“After the mistake he lost their trust.”
Sau sai lầm, anh ấy đã mất đi lòng tin của họ.
“I trust her to look after the children.”
Tôi tin cô ấy sẽ chăm con tốt.
Câu mẫu band 8
“Building trust takes consistent honesty and time, especially after a serious disagreement.”
Cụm hay đi cùng
- gain someone's trust — đạt được lòng tin của ai đó
- break someone's trust — làm mất lòng tin của ai đó
- mutual trust — lòng tin qua lại
Họ từ
Lỗi thường gặp
believe→trust
Người Việt hay dịch 'tin' chung chung bằng 'believe'. Trong nhiều ngữ cảnh về quan hệ, 'trust' mới đúng — tức là tin tưởng người kia sẽ hành xử đúng, không phản bội.
a trust (meaning general trust)→trust
Học viên thường thêm 'a' theo thói quen; 'a trust' có nghĩa khác (tổ chức/tài sản ủy thác). Khi nói về niềm tin chung, không dùng mạo từ 'a'.
Nói sao cho lên band
5believe→6confidence→7+trust
Đồng nghĩa
confidence — confidence nhấn vào sự tin tưởng vào khả năng; 'trust' nhấn vào sự tin cậy vào con người hoặc lời hứa
Dễ nhầm
believe — believe nghĩa là coi điều gì đó là đúng; believe có thể dùng cho thông tin hơn là cho con người; trust thường dùng cho mối quan hệ và hành vi đáng tin.
“I believe what she said about the schedule.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TRUST — Từ 'trust' giống 'trusty' → đáng tin cậy.
Từ tiếng Anh cổ 'treowian' liên quan đến ý nghĩa 'tin tưởng, trung thành'.