grammar · học thuật
the extent to which + clause
diễn tả mức độ/độ mà điều gì đó ảnh hưởng, ví dụ: 'the extent to which education affects inequality' = mức độ giáo dục ảnh hưởng tới bất bình đẳng
used to talk about how much something affects or is true of something else
Ví dụ
“The essay should discuss the extent to which technology has changed daily life.”
Bài luận cần thảo luận mức độ mà công nghệ đã thay đổi đời sống hàng ngày.
“It is hard to measure the extent to which policy alone can solve poverty.”
Khó đo lường mức độ mà chính sách một mình có thể giải quyết nghèo đói.
“Researchers debate the extent to which culture shapes economic behaviour.”
Các nhà nghiên cứu tranh luận về mức độ mà văn hoá định hình hành vi kinh tế.
Câu mẫu band 8
“In my view, the extent to which government intervention can reduce inequality depends largely on targeted education policies.”
Cụm hay đi cùng
- the extent to which + S + V — mức độ mà ... (mệnh đề hoàn chỉnh theo sau)
- measure/assess the extent to which — đo lường/đánh giá mức độ mà ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
the extent that + clause→the extent to which + clause
Người Việt hay dịch trực tiếp 'mức độ mà' thành 'the extent that', nhưng chuẩn là 'the extent to which' khi theo sau là mệnh đề.
to what extent that + clause→to what extent + clause / the extent to which + clause
Thêm 'that' ở giữa là thói quen dịch mô phỏng tiếng Việt và gây lỗi.
Nói sao cho lên band
5how far + clause→6to what extent + clause→7+the extent to which + clause
Đồng nghĩa
to what extent — cùng nghĩa, thường dùng trong câu hỏi hoặc đề bài
how far — ít trang trọng hơn nhưng tương đương về ý nghĩa
Dễ nhầm
to what extent — dùng để hỏi hoặc bắt đầu câu hỏi; không luôn cần cấu trúc 'the ... to which' khi đặt câu
“To what extent do you agree that urbanisation improves quality of life?”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc chuẩn: the extent to which + mệnh đề (S + V). Không thay 'that' cho 'to which' khi nối một mệnh đề giải thích mức độ.
nhớ 'the extent to which' như một khung cố định: extent → to which → mệnh đề theo sau
'extent' nghĩa là 'mức độ'; cụm 'to which' nối mức độ đó với mệnh đề giải thích.