grammar · học thuật

by contrast, + clause

Band 7+task2task1speaking

dùng để giới thiệu sự trái ngược so với câu trước; giống 'in contrast' nhưng 'by contrast' thường đứng đầu mệnh đề và kèm dấu phẩy.

used to introduce a statement that shows a clear difference from what was previously said

Ví dụ

Urban unemployment fell last year. By contrast, rural unemployment rose.

Tỷ lệ thất nghiệp ở vùng đô thị giảm năm ngoái. Ngược lại, thất nghiệp ở vùng nông thôn tăng lên.

Some countries expanded public transport; by contrast, others cut subsidies.

Một số quốc gia mở rộng giao thông công cộng; ngược lại, một số khác cắt giảm trợ cấp.

Private firms expanded, by contrast, public firms reduced their workforce.

Các công ty tư nhân mở rộng, ngược lại, các doanh nghiệp nhà nước giảm nhân sự.

Câu mẫu band 8

Many rural areas lack adequate healthcare; by contrast, urban centres often have surplus medical resources.

Cụm hay đi cùng

  • By contrast, + clauseNgược lại, + mệnh đề
  • In contrast to X, by contrast Y ...Dùng để so sánh đối lập giữa X và Y

Họ từ

contrast noun/verbby contrast linking phrase

Lỗi thường gặp

By contrast with, + clauseBy contrast, + clause OR In contrast to + noun/clause

Người Việt có thể ghép nhầm 'by contrast with' theo kiểu tiếng Việt; 'by contrast' thường đứng độc lập trước mệnh đề, còn 'in contrast to' theo sau danh từ.

By contrast ___ clause (bỏ dấu phẩy)By contrast, + clause

Thiếu dấu phẩy sau cụm nối làm câu đọc khó hiểu; dấu phẩy là thói quen ngữ pháp Anh.

Nói sao cho lên band

5however6in contrast7+by contrast, + clause

Đồng nghĩa

in contrastcũng dùng để chỉ đối lập; 'in contrast' có thể đứng trước cụm danh từ ('in contrast to X')

converselytrang trọng, thay thế tốt cho 'by contrast' trong văn viết

Dễ nhầm

converselytừ liên kết mang ý đối lập, trang trọng như 'by contrast' và có thể thay thế trong văn viết

Small businesses often struggle with cash flow; conversely, large corporations have more liquidity.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'By contrast,' đứng đầu mệnh đề để nêu điều trái ngược so với câu trước; nhớ đặt dấu phẩy sau 'by contrast'. Nếu theo sau danh từ thì dùng 'in contrast to + danh từ'.

nhớ dấu phẩy: 'By contrast, ...' — nghĩ đến một ngoặc nhỏ (dấu phẩy) trước khi nói sự trái ngược.

'contrast' gốc Latinh/Pháp nghĩa là 'tương phản'; 'by contrast' là cụm nối dùng để nêu đối lập.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ So sánh

Học từ này cùng bộ