noun · trung tính

trough

/traʊf/TROUGH

task1

đáy; mức thấp nhất (trong biểu đồ hoặc quá trình)

the lowest point or level reached

Ví dụ

The index hit a trough in 2009 after the crisis.

Chỉ số chạm đáy vào năm 2009 sau khủng hoảng.

Consumer confidence reached a trough last quarter.

Niềm tin tiêu dùng đạt mức thấp nhất trong quý trước.

After the trough the figures slowly recovered.

Sau đáy, các số liệu hồi phục dần.

Câu mẫu band 8

Following a sharp decline in 2008, profits reached a trough in early 2009 before a gradual recovery.

Cụm hay đi cùng

  • reach a trough / hit a troughđạt đáy / chạm đáy
  • trough in (a year/month)đạt đáy vào (năm/tháng)

Họ từ

trough noun

Lỗi thường gặp

throughtrough

Người Việt thường nhầm 'trough' với 'through' vì phát âm gần giống; 'through' nghĩa khác (qua, xuyên qua).

a lowest pointthe lowest point / a low point

Các học viên hay dùng 'a lowest' sai về trật tự so sánh; cần 'the lowest' hoặc 'a low point'.

Nói sao cho lên band

5low6bottom7+trough

Đồng nghĩa

low pointdiễn đạt đơn giản hơn, thông dụng trong văn nói

bottomtừ thông dụng, hơi kém trang trọng so với 'trough'

Dễ nhầm

throughgiới từ 'qua', viết khác nhưng hay bị nhầm với 'trough'

She walked through the park.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'trough' như cái máng (trough) ở chuồng gia súc — thấp ở đáy.

Từ gốc tiếng Anh cổ liên quan nghĩa 'máy, máng', sau mở rộng thành 'mức thấp nhất'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đỉnh & đáy

Học từ này cùng bộ