noun / verb · trung tính

peak

/piːk/PEAK

task1

đỉnh; mức cao nhất (trong biểu đồ hoặc quá trình)

the highest point or level reached

Ví dụ

Car sales peaked in 2010 before falling the next year.

Doanh số ôtô đạt đỉnh vào năm 2010 trước khi giảm vào năm sau.

Tourist numbers reached a peak of 2 million in August.

Số khách du lịch đạt đỉnh 2 triệu vào tháng Tám.

After a steady rise the graph peaks in June.

Sau giai đoạn tăng đều, biểu đồ đạt đỉnh vào tháng Sáu.

Câu mẫu band 8

The number of smartphone users peaked in 2019, reaching approximately 1.2 billion before stabilising.

Cụm hay đi cùng

  • reach a peak / peak atđạt đỉnh / đạt đỉnh ở
  • peak in (a year/month)đạt đỉnh vào (năm/tháng)

Họ từ

peak nounpeak verbpeaked adjective

Lỗi thường gặp

peekpeak

Người Việt thường viết/viết nhầm theo âm khi nghe; 'peek' là động từ nghĩa nhìn lén, không phải mức cao nhất trên biểu đồ.

reach peakreach a peak

Trong tiếng Anh 'peak' là danh từ đếm được nên cần mạo từ 'a' khi nói một mức đỉnh không cụ thể.

peak at 200 then decreasedpeaked at 200 then decreased

Khi dùng 'peak' là động từ người học thường quên đuôi -ed ở thì quá khứ trong câu mô tả quá khứ.

Nói sao cho lên band

5high6reach a high7+peak

Đồng nghĩa

high (n)từ đơn giản, thường là lựa chọn bậc thấp hơn trong writing chính thức

top (n)ít dùng trong mô tả biểu đồ học thuật

Dễ nhầm

peekđộng từ 'liếc nhìn', phát âm giống 'peak' nhưng nghĩa khác

She took a quick peek through the curtain.

Mẹo nhớ & gốc từ

HÌNH dung một đỉnh núi (PEAK) để nhớ là mức CAO NHẤT.

Từ 'peak' gốc Anglo‑Saxon, chỉ đỉnh của núi rồi mở rộng nghĩa thành 'mức cao nhất'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đỉnh & đáy

Học từ này cùng bộ