verb phrase · học thuật
reach a peak
/riːtʃ ə piːk/reach·a·PEAK
đạt tới mức cao nhất
to get to the highest point or level
Ví dụ
“The temperature reached a peak of 35°C in July.”
Nhiệt độ đạt mức cao nhất 35°C vào tháng Bảy.
“Internet usage reached a peak in December due to holidays.”
Việc sử dụng Internet đạt đỉnh vào tháng Mười Hai do kỳ nghỉ.
“After steady growth the value reached a peak and then declined.”
Sau khi tăng đều, giá trị đạt đỉnh rồi giảm.
Câu mẫu band 8
“Total exports reached a peak of $4.6 billion in 2018 before contracting the following year.”
Cụm hay đi cùng
- reach a peak of — đạt đỉnh ở mức
- reach a peak in — đạt đỉnh vào (thời điểm)
Họ từ
Lỗi thường gặp
reach peak→reach a peak
Người Việt thường bỏ mạo từ trước danh từ đếm được; 'peak' ở đây là danh từ đếm được nên cần 'a'.
reach to a peak→reach a peak
Động từ 'reach' không cần giới từ 'to' trước danh từ, nên cấu trúc đúng là 'reach a peak'.
Nói sao cho lên band
5reach a high→6reach its high→7+reach a peak
Đồng nghĩa
hit a peak — tương tự, hơi trang trọng hơn 'hit' hay dùng trong văn nói
reach its highest point — câu diễn đạt dài, phù hợp writing
Dễ nhầm
hit a peak — từ thay thế có sắc thái hơi khác nhưng nghĩa gần tương đương trong nhiều ngữ cảnh
“The stock price hit a peak in March.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một mũi tên chạm đỉnh để liên tưởng 'reach a peak' là chạm tới đỉnh cao nhất.
Cụm 'reach a peak' = động từ 'reach' + danh từ 'peak' truyền thống, dùng nhiều trong mô tả dữ liệu.