verb/noun · trung tính
transfer
/trænsˈfɜːr/trans·FER
động từ: chuyển(đi/chuyển giao); danh từ: sự chuyển giao, sự dời chỗ
to move something from one place/person to another; noun: the act of moving or handing over
Ví dụ
“Students can transfer credits from other institutions.”
Sinh viên có thể chuyển tín chỉ từ các cơ sở khác.
“The transfer of funds was completed yesterday.”
Việc chuyển tiền đã hoàn tất hôm qua.
“He was transferred to the London office.”
Anh ấy đã được chuyển đến văn phòng ở London.
Câu mẫu band 8
“Universities increasingly allow transfer of credits between partner institutions to promote mobility.”
Cụm hay đi cùng
- transfer + object (transfer something to someone) — chuyển + đối tượng (chuyển cái gì cho ai)
- credit transfer — chuyển tín chỉ
- transfer funds/data/ownership — chuyển tiền/dữ liệu/quyền sở hữu
Họ từ
Lỗi thường gặp
transfer to another→transfer to another (but be careful with article/phrase)
Người Việt hay lẫn lộn khi dùng 'transfer to' và 'be transferred to' — cần chú ý chia động từ và mạo từ khi cần.
transffer (spelling)→transfer
Chính tả sai do nhân đôi phụ âm không cần thiết.
Nói sao cho lên band
5move→6shift→7+transfer
Đồng nghĩa
move — move là chung; transfer dùng khi có sự chuyển giao chính thức hoặc từ chỗ này sang chỗ khác.
Dễ nhầm
transmit — transmit thường dùng cho truyền tín hiệu/bệnh/điện tử; transfer nhấn việc chuyển giao vật chất/tài sản/tín chỉ.
“The virus can be transmitted through contact.”
Mẹo nhớ & gốc từ
trans·FER → 'chuyển đi' (FER nghe giống 'phêr' tưởng tượng 'phải để đi')
từ Latin transferre 'mang sang', từ 'trans-' (qua) + 'ferre' (mang).