adjective · trung tính

consistent

/kənˈsɪstənt/con·SIS·tent

Band 5-6task2speaking

nhất quán, đều đặn, phù hợp với cái trước đó

acting or done in the same way over time; showing agreement among parts

Ví dụ

Her findings were consistent with earlier studies.

Kết quả của cô ấy phù hợp với các nghiên cứu trước đó.

Students should aim for consistent effort throughout the semester.

Học sinh nên duy trì nỗ lực đều đặn trong suốt học kỳ.

The policy lacks a consistent framework across departments.

Chính sách thiếu một khuôn khổ nhất quán giữa các phòng ban.

Câu mẫu band 8

The study's results are remarkably consistent across diverse demographic groups, strengthening the validity of its conclusions.

Cụm hay đi cùng

  • consistent withphù hợp với
  • consistent effortnỗ lực đều đặn
  • consistent patternmô hình nhất quán

Họ từ

consistent adjectiveconsistency noun

Lỗi thường gặp

consistent onconsistent with

Người Việt thường dịch 'phù hợp với' thành 'on' do ảnh hưởng từ 'trên', nhưng collocation chuẩn là 'consistent with'.

in consistentinconsistent

Sai phân tách prefix; trong tiếng Anh 'in-' ghép liền với tính từ để tạo nghĩa phủ định: 'inconsistent'.

Nói sao cho lên band

5same6steady7+consistent

Đồng nghĩa

stablestable nhấn vào tính không thay đổi; consistent nhấn vào tính phù hợp hay đều đặn theo tiêu chuẩn

Dễ nhầm

consistent vs. constantconsistent nghĩa 'không mâu thuẫn/đều đặn theo tiêu chuẩn'; constant nghĩa 'liên tục, không đổi về thời gian'.

Although his attendance was constant, the quality of his work was not consistent.

Mẹo nhớ & gốc từ

con·SIS·tent → 'sis' giống 'same in sequence' nhớ là kiên định/nhất quán.

Từ Latin 'consistere' nghĩa là 'đứng cùng', phát triển thành 'phù hợp/nhất quán'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 2

Học từ này cùng bộ