verb · học thuật
assess
UK/əˈses/US/əˈsɛs/as·SESS
đánh giá, ước lượng (khả năng, chất lượng, mức độ)
to evaluate or judge the quality, value, or importance of something
Ví dụ
“Teachers must assess students' progress at regular intervals.”
Giáo viên phải đánh giá tiến bộ của học sinh theo định kỳ.
“It is difficult to assess the long-term effects of the policy.”
Khó để đánh giá các ảnh hưởng dài hạn của chính sách.
“The committee assessed the proposal and recommended revisions.”
Ủy ban đã đánh giá đề xuất và khuyến nghị sửa đổi.
Câu mẫu band 8
“Robust methodologies are essential to assess causality rather than mere correlation in longitudinal social research.”
Cụm hay đi cùng
- assess the impact — đánh giá tác động
- assess students' performance — đánh giá kết quả học tập của học sinh
- carry out an assessment — thực hiện một cuộc đánh giá
Họ từ
Lỗi thường gặp
make assessment→make an assessment / carry out an assessment
Người Việt quên mạo từ; trong tiếng Anh 'assessment' là danh từ đếm được nên cần 'an' hoặc cấu trúc khác.
to assess for→assess (something) / assess (someone) for (a purpose)
Dịch trực tiếp từ 'đánh giá cho' gây thừa giới từ; 'assess' thường trực tiếp theo tân ngữ.
Nói sao cho lên band
5check→6judge→7+assess
Đồng nghĩa
evaluate — evaluate thường dùng cho đánh giá toàn diện; assess có thể ngắn gọn hơn nhưng khá tương đồng
Dễ nhầm
evaluate — evaluate nhấn mạnh phân tích và kết luận dựa trên tiêu chuẩn; assess có thể mang nghĩa ước lượng hoặc cho điểm
“Before funding, the project proposal was carefully evaluated by experts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
assessment là danh từ đếm được → cần mạo từ 'an' khi nhắc một cuộc đánh giá cụ thể: make an assessment / carry out an assessment.
as·SESS → nghĩ đến 'sét sét' kiểm tra nhanh, rồi đánh giá.
Từ Latin 'assidere' (ngồi cùng) qua tiếng Pháp cổ, nghĩa dần chuyển sang 'đánh giá'.