noun (uncountable) · trung tính
data
/ˈdeɪ.tə/DA·ta
dữ liệu, thông tin (thường dùng ở dạng số liệu, tập hợp thông tin để phân tích)
facts or information used usually to calculate, analyze, or plan something
Ví dụ
“The survey data show a clear trend among young people.”
Dữ liệu khảo sát cho thấy một xu hướng rõ rệt ở người trẻ.
“We need more data before drawing firm conclusions.”
Chúng ta cần thêm dữ liệu trước khi đưa ra kết luận chắc chắn.
“Data collected over a decade were analyzed in the study.”
Dữ liệu thu thập trong một thập kỷ đã được phân tích trong nghiên cứu.
Câu mẫu band 8
“The dataset includes longitudinal data on household income and educational attainment.”
Cụm hay đi cùng
- collect/gather data — thu thập dữ liệu
- data show/indicate — dữ liệu cho thấy/cho biết
- statistical/data analysis — phân tích dữ liệu/thống kê
Họ từ
Lỗi thường gặp
datas→data
Người Việt thường thêm 's' theo thói quen số nhiều, nhưng 'data' là danh từ tập hợp không đếm được trong văn viết học thuật (hoặc được coi là plural trong một số văn cảnh khoa học).
a data→data / a piece of data / a datum
Người Việt dùng 'a data' vì trực dịch 'một dữ liệu', nhưng phải nói 'a piece of data' hoặc 'a datum' (ít dùng).
Nói sao cho lên band
5info→6information→7+data
Đồng nghĩa
information — information rộng hơn, có thể là mô tả; data thường là số liệu thô để phân tích
Dễ nhầm
information — information có thể đếm được hay không tùy ngữ cảnh; 'data' thường dùng cho số liệu thô. Trong IELTS, cả hai xuất hiện nhưng ý nghĩa hơi khác.
“The information provided in the leaflet was helpful.”
Mẹo nhớ & gốc từ
DATA = Dãy A Tài liệu A → nhớ rằng là tập hợp số liệu
từ Latin datum 'điều được cho', dạng số nhiều 'data' (ban đầu là plural của datum).