noun · trung tính
train
/treɪn/TRAIN
tàu hỏa; phương tiện đường sắt để đưa hành khách hoặc hành lý
a long vehicle that travels along tracks and carries people or goods
Ví dụ
“I prefer to travel by train for short distances.”
Tôi thích đi bằng tàu hỏa khi quãng đường ngắn.
“”
“”
Câu mẫu band 8
“I took the overnight train to save time and arrived refreshed the next morning.”
Cụm hay đi cùng
- take a train — đi bằng tàu hỏa
- train station — ga tàu
- catch a train — bắt tàu
Họ từ
Lỗi thường gặp
I go to school by train every day.→I go to school by train every day.
Câu này đúng nhưng người Việt hay dùng 'on train' hoặc 'in train'. Chuẩn là 'by train' để nói phương tiện.
There is many train to the city.→There are many trains to the city.
Người Việt hay quên chia 'to be' theo số nhiều và s-es cho danh từ; đúng là 'There are many trains'.
Nói sao cho lên band
5bus→6coach→7+train
Đồng nghĩa
railway — thường nói về hệ thống hoặc ngành đường sắt hơn là một phương tiện cụ thể
Dễ nhầm
rail — thanh ray; cũng có thể nói 'rail service' cho hệ thống đường sắt
“The rail network connects all major cities.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TRAIN — tưởng tượng một dãy 'train' nối những toa xe.
Từ tiếng Anh cổ 'traine' liên quan đến kéo, chỉ chuyển động dọc theo đường ray.