linking phrase · trung tính

to give an example

UK/tə ɡɪv ən ɪɡˈzɑːmpəl/US/tə ɡɪv ən ɪɡˈzæmpəl/to GIVE an ex·AM·ple

speakingtask2

Cụm dùng để báo hiệu sẽ nêu ra một hoặc vài ví dụ minh hoạ.

Phrase used to signal that you are about to present an example or examples.

Ví dụ

To give an example, many universities now offer online degrees.

Để lấy ví dụ, nhiều trường đại học hiện nay cung cấp bằng trực tuyến.

To give an example, small shops often close if rent rises.

Lấy ví dụ, các cửa hàng nhỏ thường đóng cửa nếu tiền thuê tăng.

To give an example, consider how technology has changed communication.

Lấy ví dụ, hãy xem xét cách công nghệ đã thay đổi giao tiếp.

Câu mẫu band 8

To give an example, many cities have implemented bike-sharing schemes to reduce congestion and pollution.

Cụm hay đi cùng

  • To give an example, + clauseLấy ví dụ, + mệnh đề

Họ từ

give verbexample noun

Lỗi thường gặp

To give example, many people commute daily.To give an example, many people commute daily.

Thiếu mạo từ 'an' là lỗi phổ biến do tiếng Việt không có mạo từ.

To give an example about pollution, cars are a cause.To give an example of pollution, cars are a cause.

Nhiều bạn Việt dùng 'about' theo thói quen tiếng Việt; collocation đúng là 'example of'.

Nói sao cho lên band

5say6as an example7+to give an example

Đồng nghĩa

for examplethường dùng nhất nhưng hơi chung; 'to give an example' hơi trang trọng hơn

Dễ nhầm

for examplecụm rất thông dụng để đưa ví dụ, hơi ngắn gọn hơn 'to give an example'

For example, many people now work remotely.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ thêm 'an' trước 'example' — 'an example' giống 'một ví dụ'.

Cấu trúc động từ 'give' + danh từ 'an example' chuyển thành cụm nối phổ biến.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ví dụ · phần 2

Học từ này cùng bộ