preposition / informal linker · đời thường
like
/laɪk/LIKE
dùng trong hội thoại để nêu ví dụ; không trang trọng, hay bị lạm dụng thay cho 'such as' trong bài viết học thuật
used informally to introduce examples or comparisons; common in speech but informal for academic writing
Ví dụ
“I enjoy outdoor activities like hiking and cycling.”
Tôi thích hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
“Some countries, like Japan, have ageing populations.”
Một vài nước, như Nhật Bản, có dân số già.
“People say words like 'sorry' all the time without meaning them.”
Mọi người nói những từ như 'xin lỗi' suốt mà không thực sự có ý đó.
Câu mẫu band 8
“While speaking informally you can say 'like' frequently, but in an academic essay it's better to use phrases such as 'for example' or 'such as'.”
Cụm hay đi cùng
- words like + noun — các từ như + danh từ
- things like + noun phrase — những thứ như + cụm danh từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
In Task 2, students often write ideas like 'education is important'.→In Task 2, students often give ideas such as 'education is important'.
Người Việt hay dùng 'like' trong văn viết; trong Task 2 nên dùng 'such as' hoặc 'for example' để giữ trang trọng.
He looks like he is tired.→He looks tired.
Người Việt có thể chèn 'like' không cần thiết do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh 'He looks tired' là đủ.
Nói sao cho lên band
5like→6for example→7+such as
Đồng nghĩa
such as — 'such as' trang trọng hơn và phù hợp cho viết luận
for example — 'for example' trung tính, dùng được ở nhiều hoàn cảnh hơn 'like'
Dễ nhầm
such as — 'such as' trang trọng, chính xác hơn khi liệt kê; 'like' có thể là so sánh chứ không phải ví dụ
“Cities such as London and Tokyo are large metropolises.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LIKE = LITE (nhẹ, nói chơi) → nhớ là từ nói chuyện, không chính thức.
'like' là từ cổ tiếng Anh chỉ sự tương tự; qua thời gian nó được dùng rộng rãi trong văn nói để nêu ví dụ đơn giản.