linking phrase · trung tính
take ... as an example
UK/teɪk æz ən ɪɡˈzɑːmpəl/US/teɪk æz ən ɪɡˈzæmpəl/take ... as an ex·AM·ple
Dùng để yêu cầu người nghe/người đọc xem một trường hợp cụ thể như một minh hoạ.
Phrase used to ask the reader/listener to consider a particular case as an example.
Ví dụ
“Take the fashion industry as an example: it changes rapidly every year.”
Lấy ngành thời trang làm ví dụ: nó thay đổi nhanh chóng mỗi năm.
“Take childhood obesity as an example of how lifestyle affects health.”
Lấy béo phì ở trẻ em làm ví dụ về cách lối sống ảnh hưởng tới sức khoẻ.
“Take public transport as an example; cities that invest in it reduce congestion.”
Lấy giao thông công cộng làm ví dụ; những thành phố đầu tư vào đó giảm được ùn tắc.
Câu mẫu band 8
“Take the Scandinavian countries as an example: consistent investment in education has yielded high social returns.”
Cụm hay đi cùng
- Take X as an example — Lấy X làm ví dụ
Họ từ
Lỗi thường gặp
Take for an example the city of Hanoi.→Take the city of Hanoi as an example.
Người Việt dễ đặt trật tự từ tiếng Việt sang tiếng Anh; cấu trúc đúng là 'take X as an example'.
Take as an example Hanoi city.→Take the city of Hanoi as an example.
Thiếu mạo từ 'the' và trật tự từ sai — 'the city of Hanoi' là cách nói tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5say→6as an example→7+take ... as an example
Đồng nghĩa
consider the example of — đậm tính học thuật hơn, thường dùng trong bài viết trang trọng
Dễ nhầm
consider the example of — nặng tính trang trọng/academic hơn 'take ... as an example'
“Consider the example of renewable energy adoption in Germany.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ cấu trúc: 'take' + X + 'as an example' giống 'lấy X làm ví dụ'.
Cụm động từ 'take ... as' phổ biến trong tiếng Anh, kết hợp với 'an example'.