noun phrase · trung tính
food poisoning
/ˈfuːd ˈpɔɪzənɪŋ/food POI·son·ing
bệnh do ăn phải thực phẩm nhiễm khuẩn hoặc chứa độc tố
an illness caused by eating contaminated food
Ví dụ
“After the picnic, three people complained of food poisoning.”
Sau bữa dã ngoại, ba người bị ngộ độc thực phẩm.
“Food poisoning is often caused by improperly stored meat.”
Ngộ độc thực phẩm thường do thịt bảo quản không đúng cách.
“If you suspect food poisoning, see a doctor immediately.”
Nếu nghi ngờ ngộ độc thực phẩm, hãy đi khám ngay.
Câu mẫu band 8
“After the holiday buffet, several guests suffered food poisoning and needed medical treatment.”
Cụm hay đi cùng
- suffer from food poisoning — bị ngộ độc thực phẩm
- cause food poisoning — gây ngộ độc thực phẩm
- symptoms of food poisoning — triệu chứng ngộ độc thực phẩm
Họ từ
Lỗi thường gặp
a food poisoning→food poisoning / a case of food poisoning
Người Việt thường thêm 'a' vì nghĩ đây là danh từ đếm được; trong tiếng Anh 'food poisoning' thường là danh từ không đếm được hoặc nói 'a case of food poisoning'.
Nói sao cho lên band
5get sick from food→6have food illness→7+food poisoning
Đồng nghĩa
foodborne illness — chủ yếu mang sắc thái trang trọng/học thuật, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo y tế
Dễ nhầm
food intolerance — không phải ngộ độc (poisoning), mà là phản ứng của cơ thể với một thành phần thực phẩm (ví dụ không dung nạp lactose); thường gây triệu chứng mạn tính hơn
“She realized she had a food intolerance after experiencing stomach pain whenever she drank milk.”
Mẹo nhớ & gốc từ
POI giống POISON (độc) → nhớ ngay là ngộ độc thực phẩm
Từ 'poisoning' bắt nguồn từ 'poison' (độc); ghép với 'food' cho nghĩa ngộ độc thực phẩm.