collocation · trung tính
a balanced diet
/ə ˈbælənst ˈdaɪət/a BAL·anced DI·et
thực đơn/khẩu phần ăn đa dạng, đủ nhóm chất để giữ sức khỏe
a varied and nutritious pattern of eating that provides all the main nutrients
Ví dụ
“To manage your weight it’s better to follow a balanced diet rather than crash diets.”
Để kiểm soát cân nặng tốt hơn nên theo một chế độ ăn cân bằng thay vì ăn kiêng cực đoan.
“A balanced diet typically includes vegetables, protein and whole grains.”
Chế độ ăn cân bằng thường gồm rau củ, protein và ngũ cốc nguyên hạt.
“Doctors recommend a balanced diet for long-term health.”
Bác sĩ khuyên nên có chế độ ăn cân bằng để duy trì sức khỏe lâu dài.
Câu mẫu band 8
“In my view, public-health campaigns should focus on teaching people how to maintain a balanced diet rather than promoting quick fixes.”
Cụm hay đi cùng
- maintain a balanced diet — duy trì chế độ ăn cân bằng
- aim for a balanced diet — nhắm tới chế độ ăn cân bằng
Họ từ
Lỗi thường gặp
balance diet→a balanced diet
Người Việt hay bỏ -ed vì dịch word-by-word từ 'chế độ cân bằng' nên quên dạng tính từ 'balanced'.
balanced food→a balanced diet
Dùng 'food' thay 'diet' là dịch trực tiếp; 'diet' chỉ tổng thể khẩu phần, đúng ngữ cảnh nói về thói quen ăn uống.
Nói sao cho lên band
5good diet→6healthy diet→7+a balanced diet
Đồng nghĩa
healthy diet — nhấn mạnh tính tốt cho sức khỏe, không nhất thiết nêu tỷ lệ nhóm thực phẩm
Dễ nhầm
healthy diet — gần nghĩa nhưng 'healthy diet' nhấn tới tính lành mạnh; 'balanced diet' nhấn tới sự cân đối giữa các nhóm thực phẩm
“A healthy diet can mean different things to different people depending on their needs.”
balanced meal — một bữa ăn cân bằng (một lần ăn), trong khi 'a balanced diet' là toàn bộ chế độ ăn lâu dài
“One balanced meal doesn't replace the benefits of a balanced diet over time.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tạo tính từ từ danh từ 'balance' bằng cách thêm -ed → balanced; khi nói về chế độ ăn thường dùng 'a + adjective + noun' → a balanced diet.
BAL-anced giống 'bằng' — tất cả nhóm thực phẩm phải 'bằng' nhau về tỉ lệ.
balanced = từ 'balance' (cân bằng) thêm hậu tố -ed tạo tính từ mô tả trạng thái