adjective · học thuật

subsequent

/ˈsʌbsɪkwənt/SUB·se·quent

Band 7+task2speaking

sau đó, xảy ra tiếp theo (về thời gian)

Happening after something else in time

Ví dụ

Subsequent studies have produced similar results.

Các nghiên cứu sau đó cho kết quả tương tự.

In subsequent years the town expanded rapidly.

Trong những năm tiếp theo, thị trấn mở rộng nhanh chóng.

The initial trial was successful; subsequent trials confirmed the findings.

Thử nghiệm ban đầu thành công; các thử nghiệm sau đó xác nhận kết quả.

Câu mẫu band 8

Subsequent experiments confirmed the initial findings, strengthening the study's claims.

Cụm hay đi cùng

  • subsequent yearsnhững năm tiếp theo
  • subsequent studiescác nghiên cứu sau đó
  • subsequent tosau (một sự kiện)

Họ từ

subsequent adjectivesubsequently adverb

Lỗi thường gặp

in subsequently yearsin subsequent years

Người Việt hay dịch 'sau đó' thành 'subsequently' và để ở vị trí tính từ, nhưng 'subsequently' là trạng từ. Trong cụm này cần tính từ 'subsequent'.

subsequent to that, we will startsubsequent to that, we will start

Ghi chú: cụm 'subsequent to' dùng được nhưng nhiều học viên Việt thay bằng 'after that' vì sợ cấu trúc giới từ 'subsequent to'.

Nói sao cho lên band

5then6later7+subsequent

Đồng nghĩa

laterlater là thân mật hơn; subsequent hợp học thuật, trang trọng hơn.

Dễ nhầm

laterlater dùng trong giao tiếp hàng ngày; subsequent trang trọng hơn và thích hợp cho viết học thuật.

Subsequent interviews revealed further discrepancies in the report.

Mẹo nhớ & gốc từ

sub + sequent (sequence) → theo trình tự phía sau

Từ Latin subsequi 'theo sau' → nghĩa 'sau đó'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 3

Học từ này cùng bộ