phrasal verb · đời thường

spice up

/spaɪs ʌp/SPICE up

Band 5-6speakingtask2

làm cho món ăn có vị đậm đà, hấp dẫn hơn; cũng dùng nghĩa bóng là làm gì đó thú vị hơn

to make food more flavourful by adding spices; can also mean to make something more interesting

Ví dụ

She decided to spice up the soup with some chilli flakes.

Cô ấy quyết định cho ớt bột vào canh để tăng vị.

To spice up the presentation, he included more colourful charts.

Để phần thuyết trình sinh động hơn, anh đã thêm biểu đồ màu sắc.

A dash of lemon can really spice up a salad.

Một chút chanh có thể làm món salad thêm hấp dẫn.

Câu mẫu band 8

To make the report more engaging, you can spice up your arguments with a relevant real-life example.

Cụm hay đi cùng

  • spice up the dishnêm/cho vị cho món ăn
  • spice things uplàm cho mọi thứ thú vị hơn

Họ từ

spice noun/verbspicy adjective

Lỗi thường gặp

spice onspice up

Người Việt thường dịch trực tiếp 'nêm lên' dẫn tới 'on', nhưng động từ phân từ đúng là 'spice up'.

to spicyto spice up

Nhầm lẫn giữa tính từ 'spicy' và cụm động từ; người học đôi khi dùng sai hình thức để diễn đạt hành động.

Nói sao cho lên band

5add spice6season7+spice up

Đồng nghĩa

season'season' thiên về nêm gia vị cơ bản (muối, tiêu); 'spice up' thường thêm vị mạnh, cay hoặc thú vị hơn

Dễ nhầm

seasoncũng là thêm gia vị nhưng 'season' thiên về nêm cơ bản; 'spice up' mang sắc thái làm vị đậm, thú vị hơn

Remember to season the steak with salt and pepper before grilling.

Mẹo nhớ & gốc từ

Phrasal verb 'spice up' cần tân ngữ (spice up + something).

SPICE UP = thêm gia vị (spice) lên (up) → làm món hấp dẫn hơn.

'spice' từ tiếng Latinh/Pháp chỉ gia vị; 'up' làm cho động từ mang nghĩa tăng cường

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ