noun · học thuật
source
UK/sɔːs/US/sɔrs/SOURCE
nguồn (thông tin, dữ liệu, tài liệu tham khảo)
where information, ideas, or materials come from
Ví dụ
“Always cite the source when you quote statistics.”
Luôn trích dẫn nguồn khi bạn dẫn số liệu thống kê.
“Primary sources give direct evidence about the topic.”
Nguồn sơ cấp cung cấp bằng chứng trực tiếp về chủ đề.
“The Internet is a useful source of background information.”
Internet là một nguồn thông tin nền hữu ích.
Câu mẫu band 8
“When gathering evidence for Task 2, prioritize peer‑reviewed sources over general websites.”
Cụm hay đi cùng
- primary source — nguồn sơ cấp
- reliable source — nguồn đáng tin cậy
- cite the source — trích dẫn nguồn
Họ từ
Lỗi thường gặp
resource→source (or reference)
Người Việt thường đổi 'source' thành 'resource' do dịch chữ 'nguồn' chung chung; trong học thuật 'source' hoặc 'reference' chính xác khi nói tài liệu tham khảo.
quote from internet→quote from an online source
Cách nói giản lược 'internet' là thông dụng nhưng trong bài học thuật nên cụ thể 'online source' hoặc nêu trang web/tác giả.
Nói sao cho lên band
5place→6reference→7+source
Đồng nghĩa
reference — thường dùng cho tài liệu được trích dẫn cụ thể
resource — nguồn lực hoặc tài nguyên, rộng hơn về nghĩa
Dễ nhầm
resource — thường là tài nguyên hoặc nguồn lực, không nhất thiết là tài liệu tham khảo
“The library provides many resources for students.”
reference — tài liệu cụ thể được trích dẫn; 'reference' thường đi kèm với citation
“Include at least three academic references in your essay.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SOURCE → 'SOUR' như 'sử' (lịch sử) + 'CE' nhớ là nơi có thông tin gốc.
Từ Latin 'surgere' (mọc lên), qua tiếng Pháp 'source' nghĩa là 'ngọn nguồn'.