grammar · học thuật
so + adjective + as to + V
Diễn đạt mức độ đến mức dẫn tới một kết quả, theo sau là động từ nguyên thể (infinitive) để chỉ hệ quả; thường dùng trong văn viết trang trọng/học thuật.
Indicates degree leading to a result; followed by an infinitive (so + adjective + as to + verb); formal style.
Ví dụ
“The proposal was so ambitious as to be unrealistic.”
Đề xuất đó tham vọng đến mức không thực tế.
“The study's sample was so small as to limit the validity of the conclusions.”
Kích thước mẫu của nghiên cứu quá nhỏ đến mức làm hạn chế độ hợp lệ của kết luận.
“The film was so moving as to bring many viewers to tears.”
Bộ phim xúc động đến mức khiến nhiều khán giả rơi nước mắt.
Câu mẫu band 8
“The methodology was so flawed as to render the study's conclusions questionable.”
Cụm hay đi cùng
- so important as to — quan trọng đến mức
- so small as to — nhỏ đến mức
Lỗi thường gặp
The movie was so moving to make me cry.→The movie was so moving as to make me cry.
Người Việt thường lẫn 'so...as to' và 'so...that'; cấu trúc này yêu cầu 'as to' trước động từ nguyên thể nếu muốn dùng infinitive, hoặc dùng 'so...that + clause' cho mệnh đề.
The results were so significant that to change policy.→The results were so significant as to change policy.
Dịch word-by-word từ 'đến nỗi mà' thường khiến học viên đặt 'to' sai chỗ; cấu trúc chuẩn dùng 'as to + V' hoặc 'that + clause' tuỳ kiểu câu.
Nói sao cho lên band
5so + adjective + that + clause→6so + adjective + that + to V (incorrect but common)→7+so + adjective + as to + V
Đồng nghĩa
so...that + clause — 'so...that' thông dụng hơn trong văn nói; 'so...as to' trang trọng hơn và theo sau là infinitive.
Dễ nhầm
so + adjective + that + clause — 'so...that' theo sau là mệnh đề (clause) và dùng phổ biến hơn; 'so...as to' theo sau là infinitive và mang hơi hướng trang trọng/học thuật.
“The report was so clear that everyone understood the recommendations.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: so + adjective/adverb + as to + base verb (infinitive). Dùng để chỉ hậu quả; mang phong cách trang trọng. Nếu muốn dùng mệnh đề, chuyển sang 'so + adjective + that + clause'.
So ... as to → 'AS' nối vào 'TO' cho động từ nguyên thể: AS → TO.
Cấu trúc biểu đạt kết quả bằng infinitive, thường thấy trong tiếng Anh trang trọng và học thuật.