adjective · học thuật
significant
/sɪɡˈnɪfɪkənt/sig·NIF·i·cant
quan trọng, có ý nghĩa (thường là mức độ hoặc ảnh hưởng rõ rệt)
important or large enough to be noticed or have an effect; meaningful
Ví dụ
“There was a significant increase in graduates finding work after the programme.”
Có sự tăng lên đáng kể số sinh viên tốt nghiệp tìm được việc sau chương trình.
“The results are statistically significant at the 5% level.”
Kết quả có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
“A significant number of respondents preferred public transport.”
Một số lượng đáng kể người được hỏi ưa thích phương tiện công cộng.
Câu mẫu band 8
“The policy produced a significant reduction in emissions over five years.”
Cụm hay đi cùng
- statistically significant — có ý nghĩa thống kê
- a significant increase/drop — một sự tăng/giảm đáng kể
- significant effect/impact — tác động đáng kể
Họ từ
Lỗi thường gặp
There was a significance change in income.→There was a significant change in income.
Người Việt hay nhầm 'significant' (tính từ) và 'significance' (danh từ). Khi cần mô tả 'change' cần tính từ 'significant'.
The result is significantly important.→The result is significant.
Người Việt có xu hướng ghép nhiều từ để nhấn mạnh; trong tiếng Anh học thuật, 'significant' đã đủ mạnh, 'significantly important' là thừa.
Nói sao cho lên band
5important→6substantial→7+significant
Đồng nghĩa
important — rộng hơn, ít chính xác hơn trong thuật ngữ học thuật
substantial — nhấn về quy mô thực tế lớn hơn; 'significant' có thể là ý nghĩa thống kê
Dễ nhầm
substantial — substantial nhấn tới kích thước hoặc số lượng lớn; significant có thể mang ý nghĩa thống kê hoặc tầm quan trọng.
“There has been a substantial increase in house prices.”
Mẹo nhớ & gốc từ
sigNIFicant → 'NIF' như 'nhiều' (gợi nhớ), tức là 'đáng kể'.
Từ Latin 'significare' nghĩa là 'biểu thị, có nghĩa', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.