phrasal verb · trung tính
set off
UK/sɛt ˈɒf/US/sɛt ˈɔːf/SET·off
1) khởi hành; 2) làm cái gì đó bắt đầu (thường là chuỗi sự kiện); 3) kích hoạt (ví dụ alarm, bomb)
1) to start a journey; 2) to cause something to start; 3) to trigger something (e.g. an alarm)
Ví dụ
“We set off early to avoid traffic.”
Chúng tôi khởi hành sớm để tránh tắc đường.
“The new policy set off protests across the city.”
Chính sách mới đã làm nổ ra các cuộc biểu tình khắp thành phố.
“A faulty wire set off the alarm last night.”
Dây điện bị lỗi đã kích hoạt chuông báo động tối qua.
Câu mẫu band 8
“The announcement set off a wave of criticism among academics, prompting a swift revision of the guidelines.”
Cụm hay đi cùng
- set off early / set off a chain of events / set off an alarm — khởi hành sớm / khởi phát một chuỗi sự kiện / kích hoạt báo động
Họ từ
Lỗi thường gặp
set out the alarm→set off the alarm
Người Việt dễ nhầm 'out' và 'off' do dịch trực tiếp từ 'ngoài'/'tắt'; trong trường hợp kích hoạt thiết bị, phải dùng 'set off'.
set off to Hanoi yesterday (as present)→set off for Hanoi yesterday
Người Việt hay dùng 'to' giống tiếng Việt 'đi đến', nhưng với 'set off' kết hợp tự nhiên là 'set off for' khi nói về điểm đến.
Nói sao cho lên band
5go→6start→7+set off
Đồng nghĩa
depart — chỉ hành động rời đi, trang trọng hơn
trigger — nhấn vào hành động gây ra phản ứng, thường dùng cho máy móc/sự kiện
Dễ nhầm
set off vs set out — cả hai đều có nghĩa 'khởi hành' nhưng 'set out' thường nhấn vào ý định/khởi sự hành trình, 'set off' đơn giản là rời đi/khởi hành
“They set off at dawn, determined to set out on the long journey ahead.”
set off vs trigger — trigger là đồng nghĩa mạnh với 'gây ra', còn 'set off' nhẹ hơn, thường dùng cả cho vật lý (alarm) và sự kiện
“The incident set off a debate that eventually triggered policy changes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một nhóm đứng 'SET' rồi bấm nút 'OFF' → mọi người khởi hành, máy kích hoạt.
Ghép 'set' (đặt) + 'off' (ra đi, tắt/làm cho chạy) — theo thời gian nghĩa mở rộng thành 'khởi hành' và 'kích hoạt'.