phrasal verb · trung tính
set up
/ˈsɛt ʌp/SET·up
thành lập/thiết lập/tổ chức (một công ty, hệ thống, cuộc họp...)
to establish or arrange something such as a business, system or meeting
Ví dụ
“They set up a language school last year.”
Họ đã thành lập một trường ngôn ngữ năm ngoái.
“Can you set up the projector before the presentation?”
Bạn có thể lắp đặt máy chiếu trước buổi thuyết trình không?
“She set up a meeting between the two teams.”
Cô ấy sắp xếp một cuộc họp giữa hai đội.
Câu mẫu band 8
“The university set up a dedicated research hub to foster interdisciplinary collaboration between departments.”
Cụm hay đi cùng
- set up a business / a company / a meeting / equipment — thành lập doanh nghiệp / công ty / sắp xếp cuộc họp / lắp đặt thiết bị
Họ từ
Lỗi thường gặp
set a company→set up a company
Người Việt dễ quên particle 'up' vì trong tiếng Việt nói 'thành lập công ty' không có phần tương đương; nhưng trong tiếng Anh phrasal verb cần đủ hai phần.
make a company→set up a company
Dịch word-by-word từ 'làm' → 'make' là thói quen; 'make a company' nghe như chế tạo vật gì đó, còn 'set up' nghĩa thành lập/khởi tạo tổ chức.
Nói sao cho lên band
5make→6start→7+set up
Đồng nghĩa
establish — trang trọng hơn, thường dùng trong bài viết học thuật
create — nói chung, không nhấn vào khâu tổ chức hay thủ tục
Dễ nhầm
set up vs set off — set up = thành lập; set off = khởi hành/khởi phát (một sự kiện)
“They set up a charity, then set off for the fundraising trip.”
set up vs set aside — set aside = để sang một bên (tiền, thời gian); set up = thành lập, sắp xếp
“We set aside funds each month and later set up a scholarship.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng bạn 'SET' một bàn làm việc rồi đặt 'UP' mọi thứ lên — bạn đã thành lập/chuẩn bị xong.
Từ 'set' + giới từ 'up' trở thành phrasal verb; 'set' vốn là động từ cổ trong tiếng Anh, 'up' chỉ hướng/lên, ghép lại nghĩa là thiết lập/arrange.