multi-word verb phrase · trung tính
set the scene
/ˌsɛt ðə ˈsiːn/set·the·SCENE
miêu tả bối cảnh hoặc chuẩn bị thông tin nền để câu chuyện/sự kiện dễ hiểu hơn
to describe the background or circumstances so that people understand what happens next
Ví dụ
“The first paragraph sets the scene by explaining the city's history.”
Đoạn mở đầu miêu tả bối cảnh bằng cách giải thích lịch sử của thành phố.
“In her talk she set the scene before going into the technical details.”
Trong bài nói, cô ấy miêu tả bối cảnh trước khi vào các chi tiết kỹ thuật.
“A short anecdote at the start helps to set the scene for the reader.”
Một giai thoại ngắn ở đầu giúp người đọc hình dung bối cảnh.
Câu mẫu band 8
“Before analysing the statistics, the report carefully sets the scene by outlining recent policy changes that affected the data.”
Cụm hay đi cùng
- set the scene for — chuẩn bị bối cảnh cho
- help set the scene — giúp miêu tả bối cảnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
set scene→set the scene
Người Việt hay thiếu mạo từ 'the' vì tiếng Việt không có articles; trong cụm này cần 'the scene' để chỉ bối cảnh cụ thể.
set a scene→set the scene
Dùng 'a scene' làm thay đổi sắc thái: 'a scene' nghĩa là một cảnh cụ thể, còn 'the scene' là bối cảnh tổng quát mà người nói muốn tạo.
Nói sao cho lên band
5talk about→6introduce→7+set the scene
Đồng nghĩa
introduce — trung tính, đơn giản; ít nhấn mạnh vào hình dung bối cảnh chi tiết
provide background — học thuật hơn, dùng khi trình bày thông tin nền
Dễ nhầm
introduce — đơn giản hơn, thường chỉ việc bắt đầu một chủ đề chứ không tạo bức tranh bối cảnh chi tiết
“The lecturer introduced the topic before going into the data.”
provide background — trang trọng, phù hợp trong văn viết học thuật khi nêu thông tin nền
“The author provided background on the country's economy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Scene = cảnh; set the scene = 'đặt cảnh' → vẽ bối cảnh cho người nghe.
Cụm 'set the scene' xuất phát từ tiếng Anh biểu diễn (theatre) — 'set a scene' là dàn dựng cảnh quay, sau đó nghĩa mở rộng sang miêu tả bối cảnh.