phrasal verb · trung tính
set the bar
UK/sɛt ðə bɑː(r)/US/sɛt ðə bɑr/set·the·BAR
đặt ra một tiêu chuẩn hoặc mốc cần đạt
to establish a standard or level that others should reach
Ví dụ
“The university's new requirements set the bar higher for applicants.”
Yêu cầu mới của trường đại học đã nâng tiêu chuẩn cho các ứng viên.
“Good teachers set the bar early so students know what's expected.”
Giáo viên tốt đặt tiêu chuẩn ngay từ đầu để học sinh biết điều gì được mong đợi.
“Innovative companies often set the bar for the whole industry.”
Các công ty đổi mới thường đặt ra tiêu chuẩn cho toàn ngành.
Câu mẫu band 8
“By requiring both interviews and portfolios, the faculty has set the bar for admissions considerably higher.”
Cụm hay đi cùng
- set the bar high — đặt tiêu chuẩn cao
- raise/set the bar — nâng tiêu chuẩn/đặt ra tiêu chuẩn
Họ từ
Lỗi thường gặp
set bar→set the bar
Thiếu mạo từ 'the' là lỗi phổ biến do tiếng Việt không có mạo từ; 'set the bar' là cụm cố định.
set the bar highly→set the bar high
Người học thường thêm -ly vì suy nghĩ theo tiếng Việt; 'high' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'bar', không cần -ly.
made the bar→set the bar
Dịch trực tiếp 'make' từ tiếng Việt có thể dẫn đến động từ sai; collocation chuẩn là 'set the bar'.
Nói sao cho lên band
5set→6raise the standard→7+set the bar
Đồng nghĩa
raise the standard — tập trung vào việc nâng mức yêu cầu, thường dùng khi so sánh
establish a standard — trang trọng, dùng trong văn bản chính thức
Dễ nhầm
raise the bar — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hành động nâng tiêu chuẩn từ mức trước đó
“By introducing stricter exams, the board effectively raised the bar for all students.”
set standards — tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh quy định chính thức, mang tính tổ chức hơn
“The new policy sets standards for food safety across the country.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một cây xà ngang (bar) được đặt ở mức cao — ai muốn vượt qua phải đạt tiêu chuẩn.
‘Bar’ gốc là thanh chắn; ý 'set the bar' tưởng tượng việc đặt một thanh để đo mức cần vượt qua.