verb phrase · trung tính
set priorities
UK/ˌsɛt praɪˈɒrɪtiz/US/ˌsɛt praɪˈɔːrɪtiz/set·pri·OR·i·ties
xác định những việc quan trọng cần làm trước, ưu tiên công việc
to decide which tasks or goals are the most important and should be dealt with first
Ví dụ
“When you have limited time, you must set priorities.”
Khi có ít thời gian, bạn phải xác định ưu tiên.
“The manager set priorities for the quarter's projects.”
Quản lý đã xác định các ưu tiên cho dự án của quý.
“Students need to set priorities between revision and relaxation.”
Học sinh cần xác định sự ưu tiên giữa ôn tập và thư giãn.
Câu mẫu band 8
“Educational institutions should set priorities that favour student wellbeing over short-term exam results.”
Cụm hay đi cùng
- set priorities for — xác định ưu tiên cho
- set clear priorities — xác định ưu tiên rõ ràng
Họ từ
Lỗi thường gặp
set a priority→set priorities
Người Việt thường dùng số ít 'priority' theo thói quen tiếng Việt; trong tiếng Anh nói chung ta dùng số nhiều khi nói về nhiều nhiệm vụ/ưu tiên.
set priority to→set priorities for
Sai giới từ do dịch trực tiếp; collocation đúng là 'set priorities for' hoặc 'set priorities among'.
Nói sao cho lên band
5do first→6prioritise→7+set priorities
Đồng nghĩa
prioritise — động từ thay thế, phù hợp khi nói về quy trình sắp xếp thứ tự
rank tasks — nhấn mạnh việc xếp hạng các nhiệm vụ theo thứ tự quan trọng
Dễ nhầm
prioritise — động từ đồng nghĩa nhưng thường dùng nhấn mạnh quá trình sắp xếp
“We need to prioritise tasks to meet the deadline.”
rank tasks — nhấn mạnh xếp hạng cụ thể theo thứ tự
“She ranked tasks according to urgency.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Priority = ưu tiên; set priorities = 'đặt' các ưu tiên lên đầu.
Priority từ tiếng Latin 'prior' nghĩa là trước; cụm 'set priorities' phát triển trong ngôn ngữ quản lý công việc.