phrasal verb · học thuật
set in motion
UK/sɛt ɪn ˈməʊʃən/US/sɛt ɪn ˈmoʊʃən/set·in·MO·tion
khởi xướng, làm cho một quá trình hoặc chuỗi sự kiện bắt đầu diễn ra
to start a process or series of events
Ví dụ
“The new law set in motion reforms across the sector.”
Luật mới đã khởi xướng những cải cách trên toàn ngành.
“Her speech set in motion a public debate about funding.”
Bài phát biểu của cô ấy đã khởi xướng một cuộc tranh luận công khai về tài trợ.
“The merger set in motion a complete restructuring of the company.”
Sự sáp nhập đã khởi xướng một cuộc tái cấu trúc toàn diện công ty.
Câu mẫu band 8
“The new regulatory framework could set in motion a number of structural reforms that vocational education has long needed.”
Cụm hay đi cùng
- set in motion reforms — khởi xướng các cải cách
- set the wheels in motion — làm cho mọi thứ bắt đầu vận hành
- set in motion a programme/policy — khởi động một chương trình/chính sách
Họ từ
Lỗi thường gặp
set motion→set in motion
Người Việt thường dịch theo từng từ và hay bỏ giới từ; trong cụm này cần có 'in' để tạo thành cụm cố định 'set in motion'.
start the motion→set in motion
Dịch trực tiếp 'start' là cách dùng đơn giản hơn, nhưng trong văn viết học thuật 'set in motion' tự nhiên hơn và nhấn vào quá trình dài hơn.
set off reforms→set in motion reforms
Người học thường nhầm 'set off' với 'set in motion'; 'set off' mang nghĩa kích hoạt đột ngột hoặc khởi hành, không phù hợp cho 'khởi xướng cải cách' theo ngữ cảnh chính thức.
Nói sao cho lên band
5start→6initiate→7+set in motion
Đồng nghĩa
initiate — chỉ hành động bắt đầu, mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết
trigger — nhấn mạnh yếu tố gây ra phản ứng dây chuyền, thường là đột ngột
Dễ nhầm
set off — thường chỉ khởi hành, gây ra phản ứng tức thời (ví dụ nổ, chuỗi sự kiện đột ngột); không phải lựa chọn tự nhiên cho các chính sách/phương án dài hạn
“A small spark can set off an explosion.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một bánh răng (motion) được đặt (set) vào để bắt đầu quay.
Từ 'set' (đặt) + 'in motion' (trong chuyển động) — cụm cố định dùng từ lâu trong tiếng Anh để chỉ việc khiến điều gì bắt đầu vận hành.