phrasal verb · trung tính
set free
/ˌsɛt ˈfriː/set·FREE
thả tự do, giải phóng ai/cái gì khỏi giam cầm hoặc hạn chế
to release someone or something from imprisonment or restriction
Ví dụ
“After the inquiry he was set free.”
Sau cuộc điều tra, anh ta đã được thả tự do.
“Campaigners want to see political prisoners set free.”
Những nhà vận động muốn thấy tù nhân chính trị được thả.
“The zoo released the injured bird and set it free.”
Vườn thú thả con chim bị thương và cho nó tự do.
Câu mẫu band 8
“After sustained public pressure, the wrongly convicted activist was finally set free, which restored some faith in the justice system.”
Cụm hay đi cùng
- set someone free — thả ai đó tự do
- be set free — được thả tự do
- set free from — giải phóng khỏi
Họ từ
Lỗi thường gặp
set someone to free→set someone free
Nhiều học viên dịch sát 'đặt ai đó thành tự do' nên thêm 'to' giống cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh collocation chuẩn là 'set someone free' (không có 'to').
set free someone→set someone free
Người Việt hay đảo trật tự khi dịch từng từ; với 'set someone free' vị trí đối tượng thường đứng giữa 'set' và 'free'.
Nói sao cho lên band
5let→6release→7+set free
Đồng nghĩa
release — từ trung tính, dùng cả với đồ vật và người; thường gặp trong báo chí
liberate — trang trọng hơn, nhấn mạnh giải phóng khỏi áp bức
Dễ nhầm
release — dùng rộng, trung tính; trong văn viết chính thức thường thay thế 'set free'
“The police released the suspect pending further enquiries.”
liberate — trang trọng, hay dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử
“The army liberated the town after a long battle.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Set = đặt, Free = tự do → Đặt tự do = thả tự do.
Từ set (Anh cổ settan) + free (có gốc Germanic) ghép lại thành cụm chỉ hành động giải phóng.