verb phrase · trung tính

serve hot

UK/sɜːv hɒt/US/sɜːrv hɑːt/serve HOT

Band 4-5speakingtask2

phục vụ món ăn khi vẫn còn nóng

to present or offer food while it is still hot

Ví dụ

Soups are usually served hot, not cold.

Các loại súp thường được phục vụ khi còn nóng, không lạnh.

I mentioned that in my family we always serve hot meals for dinner.

Tôi đề cập rằng trong gia đình tôi luôn phục vụ bữa tối khi thức ăn còn nóng.

The restaurant prides itself on serving food hot and fresh every time.

Nhà hàng tự hào phục vụ đồ ăn nóng và tươi mỗi lần.

Câu mẫu band 8

In my opinion, a good café always tries to serve hot food promptly to customers.

Cụm hay đi cùng

  • serve hot and freshphục vụ nóng và tươi
  • best served hottốt nhất khi được phục vụ nóng

Họ từ

serve verbserved adjective / verbserving noun / verb

Lỗi thường gặp

We serve the food hotlyWe serve the food hot

Người Việt có xu hướng thêm '-ly' khi dịch từ 'nóng' sang 'hotly' — 'hotly' nghĩa là 'một cách nóng bỏng/khắc nghiệt', không phải trạng từ mô tả nhiệt độ.

The soup is best to serve hotThe soup is best served hot

Người Việt thường dịch theo trật tự tiếng Việt dẫn tới cấu trúc tiếng Anh sai; cấu trúc đúng dùng passive 'is best served hot'.

Nói sao cho lên band

5serve warm6serve fresh7+serve hot

Đồng nghĩa

present hot'present' trang trọng hơn; 'serve' là collocation tiêu chuẩn trong ẩm thực

Dễ nhầm

serve warmserve warm = phục vụ hơi ấm; 'serve hot' nghĩa nóng hơn và thường mong muốn cho nhiều món.

This pie can be served warm with ice cream, but the soup should be served hot.

Mẹo nhớ & gốc từ

SERVE HOT → nghĩ 'serve' như bưng ra, 'hot' như vừa nấu xong.

serve từ tiếng Latin 'servire' (phục vụ); hot gốc Germanic, nghĩa là có nhiệt độ cao.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ