noun · trung tính

sector

UK/ˈsektə/US/ˈsɛktər/SEC·tor

Band 5-6speakingtask2

một phần cụ thể của nền kinh tế hoặc xã hội (ví dụ: ngành công nghiệp, dịch vụ, công cộng)

a distinct part of the economy or society, such as industry or public services

Ví dụ

The manufacturing sector has grown faster than services this year.

Ngành sản xuất tăng trưởng nhanh hơn ngành dịch vụ trong năm nay.

Many governments support the private sector with tax incentives.

Nhiều chính phủ hỗ trợ khu vực tư nhân bằng các ưu đãi thuế.

Tourism is an important sector for that country's economy.

Du lịch là một ngành quan trọng đối với nền kinh tế của nước đó.

Câu mẫu band 8

In terms of employment, the public sector remains a major employer despite privatization.

Cụm hay đi cùng

  • public sectorkhu vực công
  • private sectorkhu vực tư nhân
  • service/manufacturing sectorngành dịch vụ/ngành sản xuất
  • a growing/declining sectormột ngành đang tăng trưởng/đang suy giảm

Họ từ

sectoral adjectivesectors noun (plural)

Lỗi thường gặp

the sectorsector (no article)

Người Việt thường thêm 'the' vì trong tiếng Việt hay dùng 'ngành' kèm 'the' khi nói cụ thể, nhưng trong tiếng Anh nếu nói ngành nói chung (e.g. 'health sector is changing') thì không cần mạo từ. Cần dùng 'the' chỉ khi nói về một ngành đã được xác định trước đó trong câu.

sectorsthe sector

Người học hay dùng số nhiều vì nghĩ 'nhiều ngành', nhưng khi nhắc tới một lĩnh vực cụ thể chung (ví dụ 'the education sector') cần mạo từ 'the' + dạng số ít. Sự khác nhau giữa số nhiều và mạo từ là chỗ người Việt hay nhầm.

Nói sao cho lên band

5industry6field7+sector

Đồng nghĩa

industrynhấn mạnh vào hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh cụ thể hơn 'sector' thường dùng trong kinh tế ở tầm rộng

fieldthường chung hơn, có thể là một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp chứ không chỉ kinh tế

Dễ nhầm

industry'industry' thường nhấn mạnh hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh cụ thể; 'sector' rộng hơn, bao gồm nhiều ngành liên quan.

The automotive industry invested heavily in research last year.

field'field' có thể là lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp, ít mang nghĩa cấu trúc kinh tế so với 'sector'.

Her field of study is environmental science.

Mẹo nhớ & gốc từ

SEC (section) + tor (tưởng tượng một cánh cửa chia khu) → sector là một 'khu' ngành.

Từ Latin 'sectio' nghĩa là 'phần cắt', qua tiếng Pháp/Anh cổ thành 'sector' chỉ một phần hay khu vực.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 3

Học từ này cùng bộ