noun · đời thường
scenery
/ˈsiːnəri/SEE·ne·ry
phong cảnh, cảnh vật tự nhiên nhìn thấy từ một vị trí
the natural features of a landscape considered in terms of their appearance, especially when they are beautiful
Ví dụ
“The scenery on the train route was spectacular.”
Phong cảnh dọc tuyến đường tàu thật ngoạn mục.
“We stopped to take photos of the countryside scenery.”
Chúng tôi dừng lại chụp ảnh phong cảnh nông thôn.
“She loves coastal scenery more than city views.”
Cô ấy thích phong cảnh ven biển hơn cảnh thành phố.
Câu mẫu band 8
“The changing scenery along the coastal road — cliffs, hidden coves and fishing villages — made the drive unforgettable.”
Cụm hay đi cùng
- spectacular scenery — phong cảnh ngoạn mục
- coastal scenery — phong cảnh ven biển
- enjoy the scenery — thưởng thức phong cảnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many sceneries along the road.→There is a lot of scenery along the road.
Từ 'scenery' là không đếm được; người Việt thích thêm 's' theo thói quen nhưng 'sceneries' hiếm khi đúng.
The scenery is very beautifuls.→The scenery is very beautiful.
Người Việt thường thêm 's' vào tính từ do dịch trực tiếp; tính từ tiếng Anh không chia số.
Nói sao cho lên band
5view→6landscape→7+scenery
Đồng nghĩa
landscape — 'Landscape' có thể nhấn mạnh cấu trúc tổng thể hoặc nghệ thuật; 'scenery' nhấn mạnh hình ảnh tự nhiên nhìn thấy
view — 'View' thường là một góc nhìn cụ thể; 'scenery' là toàn cảnh tự nhiên chung
Dễ nhầm
landscape — 'Landscape' có thể ám chỉ bố cục tổng thể, tranh phong cảnh hoặc địa hình; 'scenery' nhấn mạnh cảnh tự nhiên nhìn thấy khi đi du lịch
“The artist specialised in painting rural landscapes.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SEE·ne·ry — SEE (nhìn thấy) → cảnh nhìn thấy (scenery).
Từ 'scene' (cảnh) + hậu tố '-ry' (nơi/khối) chỉ tập hợp cảnh vật.