noun/verb · trung tính
route
/ruːt/ROUTE
tuyến đường hoặc hướng đi được chọn để tới một điểm
a path or course taken from one place to another
Ví dụ
“We chose the scenic route to enjoy the coastal views.”
Chúng tôi chọn tuyến đường đẹp để thưởng ngoạn cảnh biển.
“There are several possible routes to the summit.”
Có một số tuyến đường khả dĩ lên đỉnh.
“The bus was rerouted because of roadworks.”
Xe buýt được chuyển tuyến do sửa đường.
Câu mẫu band 8
“To avoid congestion, the logistics team plotted an alternative route through rural roads.”
Cụm hay đi cùng
- scenic route — tuyến đường cảnh đẹp
- follow a route — theo tuyến đường
- route map — bản đồ lộ trình
Họ từ
Lỗi thường gặp
on route→en route / on the route / along the route
Người Việt hay dùng 'on route' theo trực dịch; collocation chuẩn là 'en route' (pháp/anh mượn) hoặc 'on the route/along the route'.
routed to the mountain→rerouted to the mountain / routed via the mountain
Sử dụng sai dạng động từ 'route' khi cần 'reroute' hoặc cấu trúc giới từ phù hợp; do khác biệt cấu trúc tiếng Việt/Anh.
Nói sao cho lên band
5road→6path→7+route
Đồng nghĩa
course — course thường trang trọng hơn và rộng hơn 'route'
path — path nhỏ hơn, thường là đường mòn
Dễ nhầm
itinerary — itinerary là kế hoạch chi tiết các điểm đến và thời gian; route chỉ tuyến đường hay đường đi
“Our itinerary included visits to three cities in one week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ROUTE → 'rô' + 'út' → lối đi đã 'lập út' sẵn → tuyến đường
Từ gốc tiếng Pháp 'route' (con đường), nhập vào tiếng Anh với nghĩa tương tự.