noun · trung tính

role

UK/rəʊl/US/roʊl/ROLE

Band 6-7speakingtask2

vai trò, vị trí hoặc chức năng mà ai/cái gì đảm nhiệm

The function assumed or part played by a person or thing in a particular situation.

Ví dụ

Parents play an important role in children's early education.

Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục sớm của trẻ.

Technology has a growing role in modern healthcare.

Công nghệ có vai trò ngày càng lớn trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.

He was given the role of team leader for the project.

Anh ấy được giao vai trò trưởng nhóm cho dự án.

Câu mẫu band 8

Civil society organisations play a crucial role in holding governments accountable and shaping public debate.

Cụm hay đi cùng

  • play a role inđóng vai trò trong
  • an important rolevai trò quan trọng
  • take on the role ofnhận vai trò là

Họ từ

role nounrole-play verb / nounroleless adjective

Lỗi thường gặp

play a role forplay a role in

Dịch 'cho' hoặc 'vì' thành 'for' là thói quen; collocation chính xác là 'play a role in something'.

he has role as managerhe has the role of manager

Người Việt hay bỏ mạo từ và giới từ; cấu trúc tự nhiên là 'have the role of' hoặc 'take on the role of'.

Nói sao cho lên band

5job6function7+role

Đồng nghĩa

function'Function' nhấn mạnh nhiệm vụ cụ thể; 'role' nhấn mạnh vị trí xã hội hoặc vai trò trong bối cảnh.

position'Position' thường chỉ địa vị hoặc chỗ đứng; 'role' tập trung vào trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.

Dễ nhầm

function'Function' là nhiệm vụ hay hoạt động cụ thể; 'role' có thể rộng hơn, bao gồm vị trí xã hội hoặc trách nhiệm

The primary function of the device is to filter water.

Mẹo nhớ & gốc từ

role = R.O.L.E → Responsibilities Of a Listed Entity → nhớ là 'vai trò' có trách nhiệm.

Từ Pháp 'rôle' (danh sách vai trò) gợi ý cho nghĩa là phần việc được giao.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 3

Học từ này cùng bộ