noun phrase · trung tính
regular physical activity
UK/ˈrɛɡjʊlə ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/US/ˈrɛɡjələr ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/REG·u·lar PHYS·i·cal ac·TIV·i·ty
hoạt động thể chất được thực hiện đều đặn, có quy luật nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe
bodily movement or exercise done on a regular basis to improve or maintain health
Ví dụ
“Doctors recommend regular physical activity to lower the risk of diabetes.”
Bác sĩ khuyên nên hoạt động thể chất đều đặn để giảm nguy cơ tiểu đường.
“Children need regular physical activity at school as well as at home.”
Trẻ em cần hoạt động thể chất thường xuyên cả ở trường lẫn ở nhà.
“Promoting regular physical activity is cheaper for public health than treating chronic diseases.”
Khuyến khích hoạt động thể chất đều đặn rẻ hơn cho y tế công cộng so với việc điều trị bệnh mãn tính.
Câu mẫu band 8
“Public-health campaigns should focus on creating opportunities for regular physical activity — such as safe cycling routes and community sports — rather than simply advising people to 'exercise more'.”
Cụm hay đi cùng
- engage in regular physical activity — tham gia hoạt động thể chất đều đặn
- increase physical activity — tăng cường hoạt động thể chất
- moderate-intensity physical activity — hoạt động thể chất cường độ vừa phải
Họ từ
Lỗi thường gặp
I do regularly physical activity.→I do regular physical activity. / I engage in regular physical activity.
Người học thường đặt 'regularly' (trạng từ) sai chỗ; cần dùng tính từ 'regular' trước danh từ.
physical activity = hoạt động vật lý→physical activity = hoạt động thể chất
Dịch 'physical' là 'vật lý' là sai ngữ cảnh; trong chủ đề sức khỏe phải dịch là 'thể chất'.
Nói sao cho lên band
5do exercise→6exercise regularly→7+regular physical activity
Đồng nghĩa
exercise regularly — nhấn mạnh các bài tập có chủ đích; 'physical activity' rộng hơn, bao gồm cả vận động hàng ngày
Dễ nhầm
exercise — exercise thường là bài tập có kế hoạch (ví dụ: chạy, nâng tạ); physical activity bao gồm cả việc đi bộ, làm vườn...
“I make sure I get exercise at least three times a week to keep my energy up.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PHYSical → nghĩ tới 'physique' (thân hình), activity → hoạt động; ghép lại nhớ là hoạt động cho cơ thể.
physical từ Hy Lạp 'physis' (tự nhiên, hình thể); activity từ Latin 'agere' (làm), nghĩa liên quan hành động/vận động.