collocation · trung tính

exercise regularly

UK/ˈeksəsaɪz ˈrɛɡjʊləli/US/ˈɛksərˌsaɪz ˈrɛɡjələrli/EX·er·cise REG·u·lar·ly

Band 5-6speakingtask2

tập thể dục đều đặn, thường xuyên để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe

to do physical activity on a regular basis to stay healthy

Ví dụ

To lower blood pressure, doctors often recommend that patients exercise regularly.

Để hạ huyết áp, bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên tập thể dục đều đặn.

I try to exercise regularly by jogging three times a week.

Mình cố gắng tập thể dục đều đặn bằng cách chạy bộ ba lần một tuần.

Exercise regularly can help reduce stress and improve sleep quality.

Tập thể dục đều đặn có thể giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Câu mẫu band 8

If you exercise regularly and combine that with a balanced diet, the long-term benefits for cardiovascular health are substantial.

Cụm hay đi cùng

  • exercise regularly to improve fitnesstập thể dục đều đặn để cải thiện thể lực
  • try to exercise regularlycố gắng tập thể dục đều đặn

Họ từ

exercise verb/nounregularly adverbregular adjective

Lỗi thường gặp

do exercise regularlyexercise regularly

Người Việt thường dịch sát 'làm bài tập' thành 'do exercise'; trong tiếng Anh collocation thông dụng là 'exercise' (động từ) hoặc 'do regular exercise' — thêm 'do' trước 'exercise' thường không cần khi có 'to' hoặc sau 'tries to'.

to doing regular exerciseto do regular exercise

Lỗi dạng động từ: sau 'to' phải có động từ nguyên mẫu, người Việt hay dùng dạng -ing do dịch trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5do exercise6work out regularly7+exercise regularly

Đồng nghĩa

work out regularlygợi ý tập nặng hơn ở phòng gym; vẫn gần nghĩa nhưng âm hưởng mạnh hơn 'exercise'

do regular exercisecách nói phổ thông, tương đương nhưng ít gọn hơn 'exercise regularly'

Dễ nhầm

work out regularlytương đương nhưng thường ám chỉ tập luyện có mục tiêu (gym, bài tập cường độ cao)

She prefers to work out regularly at the fitness centre rather than just go for a walk.

do regular exercisecách nói phổ thông, đủ đúng nhưng hơi dài hơn 'exercise regularly'

Doctors encourage patients to do regular exercise to maintain a healthy weight.

Mẹo nhớ & gốc từ

EXERCISE = EX (ra ngoài) + ERCISE (nghĩ như 'ăn năng lượng'): ra ngoài vận động đều đặn.

exercise từ tiếng Latin 'exercere' nghĩa là 'làm việc, thực hành'; 'regularly' từ Latin 'regularis' nghĩa là theo quy tắc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ